Vu Ngoc Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 食品机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Vũ NGọC NAM

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $454.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $427.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $385.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $454.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3901191820
企查查编码QVNEDHH0KY
成立日期2014-09-11
联系地址Tổ 3, ấp Kinh Tế, Xã Bình Minh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VŨ NGỌC NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, ấp Kinh Tế, Phường Bình Minh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84977121494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
843890食品机械零件
841990温控处理零件
842119其他离心机
841780工业非电炉
847410矿物处理机器
847420矿物粉碎机
690290其他耐火陶瓷
841610液体燃料炉
842833皮带输送机
843360蛋果分选机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝17$2.12M
柬埔寨1$24.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khounmixay Khongsedon Co., Ltd.老挝8$1.58M食品机械零件、温控处理零件
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝3$239.6K其他离心机、矿物处理机器
Cassava Processing Khounmixay Sole Ltd.老挝2$163.1K前端装载机、工业非电炉
Vinasalava Co., Ltd.老挝1$72.2K其他离心机
Cassava Dragon Co., Ltd.老挝3$59.9K食品加工机械、PP/PE编织袋
Chea Touch Trading Co., Ltd.越南1$24.2K非乙烯塑料袋、其他塑料管材

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12温控处理零件FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$7.9K
2025-12-12液体燃料炉FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$13.5K
2025-11-10食品机械零件FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$1.5K
2025-11-10食品加工机械FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$3.4K
2025-11-10皮带输送机FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$1.0K
2025-11-10食品机械零件FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$1.2K
2025-11-10食品机械零件FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$1.8K
2025-11-10皮带输送机FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$19.3K
2025-09-11食品机械零件FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$1.5K
2025-09-11温控处理零件FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD老挝$3.6K

相关企业 · 同类产品

Vu Ngoc Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →