Vu Ngoc Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Vũ NGọC NAM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901191820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDHH0KY |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Tổ 3, ấp Kinh Tế, Xã Bình Minh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VŨ NGỌC NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp Kinh Tế, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84977121494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 17 | $2.12M |
| 柬埔寨 | 1 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounmixay Khongsedon Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $1.58M | 食品机械零件、温控处理零件 |
| Lao Viet Inter Investment Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $239.6K | 其他离心机、矿物处理机器 |
| Cassava Processing Khounmixay Sole Ltd. | 老挝 | 2 | $163.1K | 前端装载机、工业非电炉 |
| Vinasalava Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $72.2K | 其他离心机 |
| Cassava Dragon Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $59.9K | 食品加工机械、PP/PE编织袋 |
| Chea Touch Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 非乙烯塑料袋、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 温控处理零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2025-12-12 | 液体燃料炉 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $13.5K |
| 2025-11-10 | 食品机械零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-11-10 | 食品加工机械 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $3.4K |
| 2025-11-10 | 皮带输送机 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2025-11-10 | 食品机械零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 食品机械零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2025-11-10 | 皮带输送机 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $19.3K |
| 2025-09-11 | 食品机械零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 温控处理零件 | FACTORY PROCESSING CASSAVA KHOUNMIXAY KHONGSEDON CO LTD | 老挝 | $3.6K |