Minh Nhat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Nhật
43
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302299594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TFMXCY |
| 成立日期 | 2001-05-04 |
| 联系地址 | C2/15B Võ Văn Vân, ấp 03, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH NHẬT |
| 企业英文名称 | MINH NHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2/15B Võ Văn Vân, Ấp 33, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84854256789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 27 | $2.62M |
| 澳大利亚 | 12 | $1.45M |
| 美国 | 3 | $594.5K |
| 阿根廷 | 1 | $220.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG Global Inc. | 加拿大 | 11 | $1.12M | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| Frey A | 加拿大 | 12 | $1.02M | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| Freya | 美国 | 3 | $594.5K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $594.2K | 其他小麦及混合麦 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $313.9K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Shafter Commodities Inc. | 加拿大 | 3 | $307.8K | 其他小麦及混合麦、脱荚干豌豆 |
| Mandala Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $221.2K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Ulusoy Un Sanayi Ve Ticaret A.S. | 阿根廷 | 1 | $220.0K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Viterra Agriculture Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $171.9K | 大豆油渣、酿造废料 |
| Origin Grain Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $155.4K | 其他小麦及混合麦 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $123.3K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $123.3K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $124.1K |
| 2026-04-21 | 其他小麦及混合麦 | FREYA | 美国 | $124.1K |
| 2026-03-25 | 其他小麦及混合麦 | MANDALA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $81.7K |
| 2026-03-18 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 加拿大 | $196.2K |
| 2026-03-03 | 其他小麦及混合麦 | Ulusoy Un Sanayi Ve Ticaret A.S. | 阿根廷 | $220.0K |
| 2026-02-24 | 其他小麦及混合麦 | FREY A | 加拿大 | $45.4K |
| 2026-02-23 | 其他小麦及混合麦 | MANDALA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $139.5K |
| 2025-12-16 | 其他小麦及混合麦 | SHAFER COMMODITIES INC | 加拿大 | $117.8K |