Sandenki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANDENKI VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$139.5K
进口金额
$20.9K
出口金额
2023-02-21
最近进口
2023-08-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702258541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN698C6TR |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Xưởng số T29-1, Thửa đất số 260, Đường số 7, KCN Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANDENKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANDENKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng số T29-1, Thửa đất số 260, Đường số 7, KCN Quốc tế Pro, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02743800432 |
| 邮箱 | sdgthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $139.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandenki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139.5K | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products & Systems Corporation | 日本 | 1 | $20.9K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 其他测量仪器 | Sandenki Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2023-02-21 | 其他测量仪器 | SANDENKI CO.,LTD | 日本 | $137.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 静止变流器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2023-08-22 | 测量仪器零件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $5.5K |
| 2023-08-22 | 其他测量仪器 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS & SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $13.0K |