HUTHACO CONSTRUCTION & COMMERCIAL SERVICE LTD CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Dịch Vụ Thương Mại Huthaco
3
进口笔数
0
出口笔数
$306.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801979101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08T558Q |
| 成立日期 | 2013-10-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thành, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HUTHACO |
| 企业英文名称 | HUTHACO CONSTRUCTION AND COMMERCIAL SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, toà nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84988457785 |
| 邮箱 | Quanghuyqc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $306.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | 3 | $306.4K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-09-11 | 钢铁螺钉螺栓 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $588 |
| 2025-09-11 | 螺纹螺母 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-11 | 钢铁螺钉螺栓 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-11 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2025-09-11 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-11 | 钢铁螺钉螺栓 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-06-24 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-06-24 | 焊接钢管 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $17.5K |