CAISON DIGITAL SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KHOA HọC Kỹ THUậT Số CAISON
72
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316897587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFA18RM |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | 29/1B2 Đường số 36, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHOA HỌC KỸ THUẬT SỐ CAISON |
| 企业英文名称 | CAISON DIGITAL SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/1B2 Đường số 36, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84832779679 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $3.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 32 | $1.45M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 16 | $715.6K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| GUANGZHOU CITY BEILEIMAO TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $343.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $218.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGDONG DEERMA TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 5 | $207.8K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $136.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| FOSHAN GANGSHENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | 4 | $129.2K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2024-02-20 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-20 | 电熨斗 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-02-20 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-20 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-20 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-19 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-02-19 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-02-19 | 1500瓦以下吸尘器 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-02-03 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |