VAS Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG VAS
25
进口笔数
2
出口笔数
$1.50M
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-03-02
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314415358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRAM3UX |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | 68 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG VAS |
| 企业英文名称 | VAS ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 đường số 1B, khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84766666480 |
| 邮箱 | info@vas-co.com |
| 官网 | www.vas-co.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902830 | 电表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.47M |
| 印度 | 2 | $19.1K |
| 德国 | 4 | $4.6K |
| 美国 | 4 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.1K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.08M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $287.7K | 光伏组件、高纯硅 |
| Shanghai Kuka Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 高压电线、绝缘电线 |
| Alpha ESS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.2K | 电表、锂离子电池 |
| SURYALOGIX PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $19.1K | 测量仪器、电力控制板 |
| Zhejiang Benyi New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Shenzhen Ruidian Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 锂离子电池、静止变流器 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 3 | $4.8K | 测量仪器、非液体温度计 |
| Shenzhen Sinexcel Isuna Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Nantong Alpha ESS Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha ESS International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 静止变流器 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 变压器零件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $650 |
| 2026-02-02 | 其他高压电路装置 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-02-02 | 其他高压电路装置 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-01-28 | 高压控制板 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-28 | 高压控制板 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-01-28 | 高压控制板 | ZHEJIANG BENYI NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | CSI SOLAR TECHNOLOGIES INC. | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-15 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $286.7K |
| 2025-12-10 | 测量仪器 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 美国 | $320 |
| 2025-12-10 | 非液体温度计 | IMT TECHNOLOGY GMBH | 德国 | $250 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 铝制紧固件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-02-24 | 静止变流器 | ALPHA ESS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $4.1K |