Jiasheng Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ JIASHENG VIệT NAM
21
进口笔数
2
出口笔数
$418.2K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2023-12-15
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400975741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1UQ5C5 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 1, khu đất mới, thôn Bảy, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JIASHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIASHENG VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 1, khu đất mới, Tổ dân phố Bẩy, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0393316088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $416.5K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $262.3K | 初级硅氧烷、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.4K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料废料 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 初级硅氧烷 | Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-09 | 初级硅氧烷 | Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-09 | 初级硅氧烷 | Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-06 | 工业电炉 | DONGGUAN ZHONGXIANG LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 工业电炉 | DONGGUAN ZHONGXIANG LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 工业电炉 | Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-06 | 注塑机 | Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-06 | 注塑机 | DONGGUAN ZHONGXIANG LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-06 | 工业电炉 | Dongguan Zhongxiang Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | DONGGUAN ZHONGXIANG LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 传动轴及曲柄 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-13 | 传动轴及曲柄 | Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |