Sunhouse Home Appliance Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,289 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đồ GIA DụNG SUNHOUSE
1,289
进口笔数
4
出口笔数
$42.58M
进口金额
$69.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-06
最近出口
148
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107252232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6VKFXM |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Ngọc Liệp, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐỒ GIA DỤNG SUNHOUSE |
| 企业英文名称 | SUNHOUSE HOME APPLIANCE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngọc Liệp, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 0243930848 |
| 邮箱 | giadungsunhouse2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,681.0006亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,108 | $38.91M |
| 韩国 | 70 | $2.24M |
| 马来西亚 | 51 | $647.3K |
| 新加坡 | 18 | $420.3K |
| 越南 | 28 | $276.3K |
| 意大利 | 2 | $79.9K |
| 美国 | 10 | $8.0K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $290 |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
| 德国 | 2 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $69.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 148)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 84 | $5.74M | 家用炊具、通风罩 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.48M | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 65 | $2.39M | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhanjiang Hesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.29M | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Nanjing Tsung Water Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.05M | 塑料管件、过滤净化器零件 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.91M | 家具配件、非木制家具件 |
| MCM Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $1.74M | 过滤净化器零件、塑料管件 |
| Patent Supply Chain Management (Qianhai SZ) Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.43M | 电热器具零件、1000伏以下保险丝 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.13M | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $732.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.5K | 其他往复泵、电动食品处理器 |
| Shengzhou Zhengde Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395 | 单相交流电机 |
| Zhongshan Meiyi Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176 | 夹层安全玻璃 |
| Enping City Meilige Precision Hydraulic Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 单相交流电机 | SHENGZHOU ZHENGDE ELECTRIC MOTOR | 中国 | $395 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | ENPING CITY MEILIGE PRECISION HYDRAULIC MACHINE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-10-24 | 夹层安全玻璃 | ZHONGSHAN MEIYI ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-12-17 | 其他往复泵 | NINGBO LONGBANK GROUP CO LTD | 中国 | $68.5K |