Hiroki Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIROKI

308
进口笔数
0
出口笔数
$29.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $237.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $654.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $566.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $851.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $606.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $519.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $274.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $576.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $901.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $651.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $729.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.59M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.97M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $814.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $893.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $920.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $812.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $867.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $486.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.54M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $237.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $654.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $471.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $566.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $851.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $606.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.49M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $519.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $274.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $576.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $901.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $651.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $729.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.59M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.97M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $814.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $893.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.46M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $420.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $385.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $271.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $920.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $812.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $867.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $486.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.54M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106712582
企查查编码QVNDGY91CB
成立日期2014-12-12
联系地址Số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HIROKI
企业英文名称HIROKI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 ngõ 52 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84983191166
邮箱hiroki.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本308$29.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Have Fun Factory Co., Ltd.日本166$17.97M其他食品制剂、其他非酒精饮料
North Life Co., Ltd.日本43$4.91M其他食品制剂
M&T International Co., Ltd.日本52$2.51M其他非酒精饮料、其他食品制剂
You Bio Co., Ltd.日本19$2.38M其他食品制剂、其他非酒精饮料
Natural Medicine Association Co., Ltd.日本26$1.31M其他食品制剂
Forest Co., Ltd.日本2$162.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂Have Fun Factory Co., Ltd.日本$36.8K
2026-04-29其他食品制剂Have Fun Factory Co., Ltd.日本$36.8K
2026-04-29其他食品制剂Have Fun Factory Co., Ltd.日本$36.8K
2026-04-29其他食品制剂Have Fun Factory Co., Ltd.日本$36.8K
2026-04-28其他食品制剂Natural Medicine Association Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-28其他食品制剂Natural Medicine Association Co., Ltd.日本$52.8K
2026-04-28其他食品制剂Natural Medicine Association Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-28其他非酒精饮料M & T INTERNATIONAL CO., LTD日本$20.9K
2026-04-28其他食品制剂Natural Medicine Association Co., Ltd.日本$52.8K
2026-04-28其他非酒精饮料M & T INTERNATIONAL CO., LTD日本$20.9K

相关企业 · 同类产品

Hiroki Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →