Hiroki Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIROKI
308
进口笔数
0
出口笔数
$29.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106712582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGY91CB |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Số 58 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIROKI |
| 企业英文名称 | HIROKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 52 Giang Văn Minh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983191166 |
| 邮箱 | hiroki.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 308 | $29.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | 166 | $17.97M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| North Life Co., Ltd. | 日本 | 43 | $4.91M | 其他食品制剂 |
| M&T International Co., Ltd. | 日本 | 52 | $2.51M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| You Bio Co., Ltd. | 日本 | 19 | $2.38M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Natural Medicine Association Co., Ltd. | 日本 | 26 | $1.31M | 其他食品制剂 |
| Forest Co., Ltd. | 日本 | 2 | $162.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $36.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $36.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $36.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Have Fun Factory Co., Ltd. | 日本 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Natural Medicine Association Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Natural Medicine Association Co., Ltd. | 日本 | $52.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Natural Medicine Association Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Natural Medicine Association Co., Ltd. | 日本 | $52.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $20.9K |