Duy Vu Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Duy Vũ
28
进口笔数
0
出口笔数
$950.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200791535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NHVK5W |
| 成立日期 | 2008-03-13 |
| 联系地址 | Số 865 Trần Nhân Tông, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG DUY VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 865 Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253578310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $950.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Eagle Machinery Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $522.0K | 贱金属盖、塑料封口件 |
| Henan Sigma Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $317.2K | 其他铝制品、铝板/片/带 |
| Huangshi Liangtian Mould Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.8K | 10mm以上不锈钢板 |
| Ningbo Hoy Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.1K | 注塑机、橡塑模具 |
| Hepburn Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Jiangxi Blue Eagle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 镀锡钢带、镀锡钢板 |
| Henan Sigma Industrial Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $1 | 未锻轧铝 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-01-20 | 注塑机 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-01-20 | 橡塑模具 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-23 | 热轧不锈钢厚板 | HUANGSHI LIANGTIAN MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-12-23 | 热轧不锈钢厚板 | HUANGSHI LIANGTIAN MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-23 | 10mm以上不锈钢板 | HUANGSHI LIANGTIAN MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-12-15 | 镀锌钢丝 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 8477机器零件 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | NINGBO HOY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |