Diky Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIKY VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402210504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0A9NAE |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 85 Lê Lai, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIKY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DIKY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Lê Lai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0901125365 |
| 邮箱 | Diky.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.38M |
| 美国 | 4 | $321.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyorin Industry (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.14M | 猫狗饲料 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 3 | $298.1K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Fujian Quanzhou City Aile Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 卫生用品、带时钟收音机 |
| Baoding Roushun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 卫生纸、纸制桌布餐巾 |
| Walker Brothers Seeds & Plants LLC | 美国 | 1 | $23.0K | 蔬菜种子 |
| Quanzhou Tianrou Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 25-70克非织造布、其他芳香制剂 |
| Zhejiang Fulanke M&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他功能机器、其他气泵 |
| Quanzhou Tianjiao Maternal & Child Health Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 25-70克非织造布、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 蔬菜种子 | WALKER BROTHERS SEEDS & PLANTS LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 蔬菜种子 | WALKER BROTHERS SEEDS & PLANTS LLC | 美国 | $7 |
| 2026-04-24 | 蔬菜种子 | WALKER BROTHERS SEEDS & PLANTS LLC | 美国 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 蔬菜种子 | WALKER BROTHERS SEEDS & PLANTS LLC | 美国 | $7 |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | KYORIN INDUSTRY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | KYORIN INDUSTRY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | KYORIN INDUSTRY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | KYORIN INDUSTRY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | KYORIN INDUSTRY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | KYORIN INDUSTRY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $12.9K |