Econtec VN Design & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thiết Kế Econtec Vn
- 邮箱2
159
进口笔数
3
出口笔数
$1.49M
进口金额
$25.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-10-24
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105950305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CEDTFQ |
| 成立日期 | 2012-07-23 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 124 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THIẾT KẾ ECONTEC VN |
| 企业英文名称 | ECONTEC VN DESIGN AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 175 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462698639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 87 | $818.8K |
| 中国 | 49 | $558.7K |
| 丹麦 | 5 | $63.1K |
| 德国 | 17 | $43.9K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $4.4K |
| 捷克 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $12.5K |
| 新加坡 | 1 | $6.9K |
| 中国台湾 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $1.32M | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| VELUX International A/S | 德国 | 3 | $62.8K | 非热带木窗、铝制结构体 |
| JMA (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 3 | $56.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Carl Fuhr GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $32.5K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
| Tianjin JieGao Technology Develop Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 铝制结构体、其他钢铁结构体 |
| Navkom d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $4.5K | 金属建筑配件、数据处理机 |
| VELUX A/S | 丹麦 | 3 | $511 | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| ROTO FRANK Window & Door Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 贱金属铰链 |
| Navkom d.o.o. | 中国 | 2 | $17 | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arm Plus Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.5K | 商业广告材料、铝制结构体 |
| CSG (HQ) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.9K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
| TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.5K | 未锻轧铝合金、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他螺纹紧固件 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $24 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $379 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $422 |
| 2026-07-27 | 贱金属铰链 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $234 |
| 2026-07-27 | 金属建筑配件 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $84 |
| 2026-07-27 | 金属建筑配件 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $277 |
| 2026-07-27 | 贱金属脚轮 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $770 |
| 2026-07-27 | 金属建筑配件 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $346 |
| 2026-07-27 | 金属建筑配件 | ROTO FRANK Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $8 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 铝制结构体 | TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-10-24 | 铝制结构体 | TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-10-24 | 铝制结构体 | TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-24 | 铝制结构体 | TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-10-24 | 铝制结构体 | TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | $725 |
| 2025-10-24 | 铝制结构体 | TA TUNG ALUMINIUM CO LTD | 中国台湾 | $343 |
| 2024-10-18 | 商业广告材料 | Arm Plus Pty Ltd | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | Arm Plus Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | Arm Plus Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 铝制结构体 | Arm Plus Pty Ltd | 澳大利亚 | $233 |