An Vinh Construction Investment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư XâY DựNG AN VINH
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312022231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE9GYKD |
| 成立日期 | 2012-10-25 |
| 联系地址 | 685/20D Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN VINH |
| 企业英文名称 | AN VINH CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 685/20D Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02862599518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $1.10M | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-11-18 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.8K |
| 2024-11-18 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2024-11-18 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2024-11-18 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2024-10-28 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2024-10-28 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2024-10-28 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-10-28 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2024-10-03 | 无石棉纤维水泥制品 | SCG INTERNATIONAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $5.6K |