Quang Dat International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế QUANG ĐạT
23
进口笔数
0
出口笔数
$446.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108665627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH42VAF |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 8A, tổ dân phố Đông Ngạc 3, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ QUANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUANG DAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, ngõ 63 phố Lâm Hạ, tổ 23, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84834369188 |
| 邮箱 | lienkthdhafasco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330730 | 香浴用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $317.6K |
| 波兰 | 3 | $77.8K |
| 俄罗斯 | 7 | $49.5K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 瑞士 | 1 | $405 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizido GmbH | 德国 | 13 | $319.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sirius | 印度 | 2 | $51.8K | 6mm以上松木、其他含可可食品 |
| OOO Sirius | 俄罗斯 | 1 | $26.0K | 干杂蘑菇、棉絮制品 |
| ENDEL LLC | 俄罗斯 | 1 | $16.8K | 其他护肤品 |
| Uniq Cosmetic LLC | 俄罗斯 | 2 | $15.8K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| Sinergetik | 俄罗斯 | 1 | $7.0K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| Synergetic LLC | 俄罗斯 | 2 | $6.6K | 口腔卫生产品、其他芳香制剂 |
| Unik Kosmetik | 俄罗斯 | 1 | $3.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | MIZIDO GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $17.1K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 洗发剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | MIZIDO GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 皮肤清洁剂 | MIZIDO GMBH | 德国 | $257 |