TIEN THANH JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiến Thành
18
进口笔数
0
出口笔数
$995.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101524810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUMD9A7 |
| 成立日期 | 2004-08-13 |
| 联系地址 | Số 2, tổ 5, ngõ 162, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02438722863 |
| 传真 | 02438721029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 856亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 490600 | 手绘图纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $746.3K |
| 中国 | 5 | $122.0K |
| 泰国 | 2 | $96.1K |
| 法国 | 1 | $29.0K |
| 奥地利 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $220 |
| 新加坡 | 2 | $96 |
| 韩国 | 1 | $63 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | 7 | $746.3K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Hiang Seng Fibre Container Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $96.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Zhongshan Huisheng Ship Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 柴油机零件、轴承座 |
| Bricq Sas | 法国 | 1 | $29.0K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
| Anhui Yatai Anchor Chain Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| Jiangsu Runlink Marine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 发动机泵、门座式起重机 |
| BHS Corrugated Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.8K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Youngchang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $63 | 塑料管及配件、手绘图纸 |
| MEGAPORTS AGENCIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $15 | 印刷日历 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纺织传送带 | Bricq Sas | 法国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 纺织传送带 | Bricq Sas | 法国 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 未涂布瓦楞纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $31.8K |
| 2026-04-23 | 未涂布瓦楞纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $31.8K |
| 2026-04-20 | 其他石制品 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 金属复合垫圈 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-04-20 | 其他钢弹簧 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $64 |
| 2026-04-20 | 钢铁弹簧 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $83 |
| 2026-04-20 | 非螺纹钢销 | BHS CORRUGATED SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $1 |