Cummings Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUMMINGS VIệT NAM
5
进口笔数
2
出口笔数
$53.8K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2023-10-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313447371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S9TE9S |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | 7/11A đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUMMINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CUMMINGS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/11A đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837309300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.0K |
| 印度 | 2 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Equiptrades International | 印度 | 2 | $14.8K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Golden Leopard (Ningde) Power Generation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Jiangsu Longen Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | GOLDEN LEOPARD (NINGDE) POWER GENERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-07-17 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU LONGEN POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-05-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2023-03-08 | 75kVA以下柴油发电机组 | EQUIPTRADES INTERNATIONAL | 印度 | $7.4K |
| 2023-02-03 | 75千伏安以下柴油发电机组 | EQUIPTRADES INTERNATIONAL | 印度 | $7.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 金属办公设备 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2023-10-20 | 金属办公设备 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |