Viet Hoa Aquatic Feed Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY LIêN DOANH HữU HạN THứC ăN THủY SảN VIệT HOA
85
进口笔数
0
出口笔数
$7.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000408660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ1GD5M |
| 成立日期 | 2004-01-13 |
| 联系地址 | Lô 6B KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH HỮU HẠN THỨC ĂN THỦY SẢN VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | VIET HOA AQUATIC FEED JOINT-VENTURE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6B KCN Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842353945668 |
| 邮箱 | viethong@thuysanviethoa.com |
| 传真 | +842353947888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,005.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $6.26M |
| 智利 | 2 | $564.7K |
| 秘鲁 | 1 | $291.2K |
| 阿根廷 | 1 | $74.9K |
| 马来西亚 | 1 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Evergreen Feed Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $3.43M | 猫狗饲料 |
| Jiangsu Chenwei Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $945.4K | 卵磷脂类 |
| Qingdao Hisea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $704.3K | 卵磷脂类、鱼虾粉粒 |
| Team Power Feed & Grains Trading Ltd. | 智利 | 2 | $564.7K | 鱼虾粉粒 |
| Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $365.1K | 猫狗饲料、其他肥料 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Youda Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $327.5K | 卵磷脂类 |
| Teampower Feed & Grains Trading Ltd. | 秘鲁 | 1 | $291.2K | 鱼虾粉粒 |
| Sinocem Yunlong Co., Ltd. | 中国 | 6 | $257.7K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Ningxia Sloan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.1K | 猫狗饲料 |
| Yangzhou Leading System Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.2K | 电力控制板、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 卵磷脂类 | JIANGSU CHENWEI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2026-04-16 | 卵磷脂类 | JIANGSU CHENWEI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121.2K |
| 2026-04-12 | 卵磷脂类 | JIANGSU CHENWEI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2026-04-12 | 卵磷脂类 | JIANGSU CHENWEI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BEIJING SLOAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-01 | 猫狗饲料 | BEIJING SLOAN BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-18 | 卵磷脂类 | JIANGSU CHENWEI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | GUANGDONG EVERGREEN FEED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $89.0K |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | GUANGDONG EVERGREEN FEED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-03-12 | 猫狗饲料 | GUANGDONG EVERGREEN FEED INDUSTRY CO LTD | 中国 | $240 |