Hamlong Electric Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Hàm Long
11
进口笔数
0
出口笔数
$881.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3JVFTK |
| 成立日期 | 2006-04-27 |
| 联系地址 | 14-16 phố Hàm Long, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀM LONG |
| 企业英文名称 | HAMLONG ELECTRIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14-16 phố Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842438263587 |
| 邮箱 | heac@vnn.vn |
| 传真 | 9432836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $701.3K |
| 南非 | 2 | $154.4K |
| 意大利 | 2 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Gao Hai Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $701.3K | 软垫木座椅、金属模具(非注塑) |
| Victoria & Albert Baths Ltd. | 南非 | 1 | $77.2K | 其他水泥制品、塑料卫浴器具 |
| Victoria & Albert Baths Ltd. | 越南 | 1 | $77.2K | 塑料卫浴器具 |
| Victoria & Albert Baths Ltd. | 意大利 | 2 | $25.6K | 铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-06-18 | 木制办公家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-06-18 | 木制办公家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2025-06-18 | 木制办公家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-18 | 其他木家具 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-06-18 | 软垫木座椅 | GUANGXI NANNING GAOHAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |