EURASIA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Eurasia Logistics Joint Stock Company
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103818598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2P3BXN |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 59, phố Vân Đồn, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN Á ÂU |
| 企业英文名称 | EURASIA LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 59, phố Vân Đồn, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Nhận ủy thác xuất nhập khẩu; Môi giới, xúc tiến thương mại; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; Mua bán, cho thuê, sửa chữa xe ôtô, container, đồ nội thất ô tô và các phụ tùng thay thế; Dịch vụ làm thủ tục visa, hộ chiếu; Đại lý bán vé máy bay, vé tàu, vé ô tô; Kinh doanh dịch vụ khách sạn, dịch vụ nhà hàng, dịch vụ ăn uống giải khát, dịch vụ khu nghỉ dưỡng, dịch vụ khu du lịch sinh thái và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; Dịch vụ lưu giữ kho bãi hàng hóa, bốc xếp, kiểm đếm, bảo quản hàng hóa; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Đại lý vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường thủy; Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy theo hợp đồng và theo tuyến cố định; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Vận tải đa phương thức nội địa; Vận tải đa phương thức quốc tế; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| МОНЛОЖИСТИКС ВОРЛД ВАЙД ХХК | 蒙古 | 2 | $4.0K | 运输集装箱 |
| b4d121a7ba5c2caf406aa60419facdc4 | 1 | $2.0K |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 运输集装箱 | MONLOGISTICS WORLDWIDE LLC | 蒙古 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 运输集装箱 | МОНЛОЖИСТИКС ВОРЛД ВАЙД ХХК | 蒙古 | $2.0K |
| 2025-03-28 | 运输集装箱 | МОНЛОЖИСТИКС ВОРЛД ВАЙД ХХК | 蒙古 | $2.0K |