GNTEK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GNTEK VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$357.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109561268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM69Q1P |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GNTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GNTEK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84977634943 |
| 邮箱 | gntekstore@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $357.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAOQIAO (Hong Kong) Smart Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $285.8K | 电动理发剪、1500瓦以下吸尘器 |
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.8K | LED照明装置、静止变流器 |
| FOUU Trading Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 其他电视摄像机、棉针织鞋袜 |
| Shenzhen Bigcase Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他电动家用器具、其他电气设备 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-07-04 | 其他点火设备 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $894 |
| 2025-07-04 | 电动理发剪 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $123 |
| 2025-07-04 | 其他气泵 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-07-04 | 小功率电风扇 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $542 |
| 2025-07-04 | 其他点火设备 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-04 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-07-04 | 125W以下风扇 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $542 |
| 2025-07-04 | 其他电动家用器具 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-04 | 电动理发剪 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $293 |