TRUST VIKO CO LTD

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 男式其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUST VIKO

3
进口笔数
20
出口笔数
$18.8K
进口金额
$418.2K
出口金额
2023-10-09
最近进口
2026-01-12
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $762 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $762 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315814884
企查查编码QVNCJX2QVK
成立日期2019-07-25
联系地址Số 20 Đường Số 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUST VIKO
企业英文名称TRUST VIKO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Đường Số 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84827123639
邮箱andreanguyen89@naver.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600192人造纤维绒布
540752染色聚酯布
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620799男式其他纺织制品
420229纤维纸板手提包
420292其他塑纺箱盒
610120棉针织外套
610910棉针织T恤及背心
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$18.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$403.9K
意大利2$12.8K
美国2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD中国2$11.0K染色聚酯布、染色化纤长丝布
SHAOXING DANNIU TEXTILE CO.,LTD中国1$7.8K染色聚酯布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DME俄罗斯13$360.0K车桥及零件、非棉针织背心
Smashing Sports Co., Ltd.韩国2$24.8K皮革运动鞋、其他塑胶鞋
VIKO HOLDINGS CO LTD韩国1$19.1K男式其他纺织制品
GT Line S.R.L. a Socio Unico意大利2$12.8K棉针织外套、棉针织T恤及背心
CENTRIC GROUP LLC美国2$1.5K男式其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-09染色聚酯布SHAOXING DANNIU TEXTILE CO.,LTD中国$2.3K
2023-10-09染色聚酯布SHAOXING DANNIU TEXTILE CO.,LTD中国$1.3K
2023-10-09染色聚酯布SHAOXING DANNIU TEXTILE CO.,LTD中国$2.2K
2023-10-09染色聚酯布SHAOXING DANNIU TEXTILE CO.,LTD中国$2.0K
2023-09-14装饰流苏SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD中国$1.4K
2023-09-14人造纤维绒布SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD中国$7.1K
2023-03-09人造纤维绒布SUZHOU SUNCH TEXTILE CO., LTD中国$2.5K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12棉针织外套GT Line S.R.L. a Socio Unico意大利$4.0K
2026-01-12棉针织T恤及背心GT Line S.R.L. a Socio Unico意大利$5.0K
2026-01-12棉针织T恤及背心GT Line S.R.L. a Socio Unico意大利$3.3K
2025-09-25体育器材SMASHING SPORTS CO LTD韩国$12.4K
2025-07-18棉针织T恤及背心GT Line S.R.L. a Socio Unico意大利$140
2025-07-18棉针织T恤GT LINE S R L A SOCIO UNICO意大利$169
2025-07-18棉针织外套GT LINE S R L A SOCIO UNICO意大利$242
2024-06-29体育器材SMASHING SPORTS CO LTD韩国$12.4K
2024-03-07男式其他纺织制品DME韩国$2.5K
2024-03-07男式其他纺织制品DME韩国$4.2K

相关企业 · 同类产品

TRUST VIKO CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →