Trieu Gia Audio Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ âm Thanh Triệu Gia
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303581339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYWEJ3H4 |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | 123-125 Song Hành, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ÂM THANH TRIỆU GIA |
| 企业英文名称 | TRIEU GIA AUDIO TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 - 13 Song Hành, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842854062660 |
| 邮箱 | hcns@soundmax.com.vn |
| 官网 | www.soundmax.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zealwell Holdings Ltd. | 中国 | 8 | $271.9K | 金属框架座椅、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Epeius Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $214.6K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| China Electronics Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Guangzhou Saihuawei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $199.7K | 电声扩音机组、麦克风及支架 |
| Shenzhen Woog Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.5K | 多扬声器箱体 |
| Hongkong Journey Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.9K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
| Cosomic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.3K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| Dreamwave Outdoors Ltd. | 中国 | 2 | $72.9K | 其他录音设备、瓦楞纸箱 |
| Meein Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.7K | 印刷标签、多扬声器箱体 |
| Dongguan Yalanshi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | DONGGUAN YALANSHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-09 | 集成电路放大器 | DONGGUAN YALANSHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | DONGGUAN YALANSHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | DONGGUAN YALANSHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-09 | 集成电路放大器 | DONGGUAN YALANSHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | DONGGUAN YALANSHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-31 | 音频设备零件 | GUANGDONG GLOBAL WELL ELECTRONIC CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-27 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG ZEALWELL HOLDINGS LTD. | 中国 | $7 |
| 2025-10-27 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG ZEALWELL HOLDINGS LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2025-10-27 | 多扬声器箱体 | GUANGDONG ZEALWELL HOLDINGS LTD. | 中国 | $15.8K |