Nhat Minh Logistic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTIC NHậT MINH
196
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702109374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12G5PME |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH LOGISTIC LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0901503010 |
| 邮箱 | nhatminhmc688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 621710 | 其他服装配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $2.50M |
| 日本 | 21 | $227.0K |
| 德国 | 10 | $45.2K |
| 马来西亚 | 4 | $33.2K |
| 意大利 | 10 | $18.4K |
| 土耳其 | 5 | $18.2K |
| 瑞典 | 3 | $10.7K |
| 波兰 | 3 | $6.1K |
| 墨西哥 | 7 | $3.8K |
| 英国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.74M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $929.4K | 香烟、阀门零件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $129.4K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 15 | $65.5K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co. | 日本 | 1 | $2.4K | 非轻质石油、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 电热电阻器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $252 |
| 2024-01-05 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $758 |
| 2024-01-05 | 其他电气开关 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $360 |
| 2024-01-05 | 电热器具零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 非塑料人造花果 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $422 |
| 2024-01-04 | 金属拉链 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-01-04 | 发饰 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-04 | LED灯具 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-01-04 | 金属纽扣 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-04 | 其他窄幅织物 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $75 |