Nhat Minh Logistic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 电热器具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTIC NHậT MINH

196
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.0K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $156.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $558.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $515.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $156.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $558.0K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $515.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702109374
企查查编码QVN12G5PME
成立日期2022-02-17
联系地址Khu 7, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTIC NHẬT MINH
企业英文名称NHAT MINH LOGISTIC LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话0901503010
邮箱nhatminhmc688@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851690电热器具零件
851680电热电阻器
853650其他电气开关
830810金属钩环
960621塑料纽扣
960711金属拉链
560410包覆橡胶绳
670290非塑料人造花果
960622金属纽扣
621710其他服装配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国195$2.50M
日本21$227.0K
德国10$45.2K
马来西亚4$33.2K
意大利10$18.4K
土耳其5$18.2K
瑞典3$10.7K
波兰3$6.1K
墨西哥7$3.8K
英国1$900

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国111$1.74M防水鞋、纺织面料鞋
Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd.中国62$929.4K香烟、阀门零件
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$129.4K其他寝具、针织床品
Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd.中国15$65.5K其他塑料制品、纺织面料鞋
Dongxing City Xinglong Trade Ltd. Co.日本1$2.4K非轻质石油、其他天然砂

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05电热电阻器DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$252
2024-01-05电热器具零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$758
2024-01-05其他电气开关DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$360
2024-01-05电热器具零件DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO中国$1.2K
2024-01-04非塑料人造花果DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$422
2024-01-04金属拉链DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$8.6K
2024-01-04发饰DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$120
2024-01-04LED灯具DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$480
2024-01-04金属纽扣DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$2.9K
2024-01-04其他窄幅织物DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD中国$75

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Logistic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →