Viet Nam 4Wheel Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG AUTO
86
进口笔数
0
出口笔数
$205.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109702832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0729H1S |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 95, Phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG AUTO |
| 企业英文名称 | AUTO PARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52 Ngõ 42, Đường Xuân Khôi, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84927051978 |
| 邮箱 | phutungauto.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 86 | $164.5K |
| 中国 | 76 | $21.1K |
| 泰国 | 63 | $8.6K |
| 韩国 | 37 | $2.6K |
| 马来西亚 | 29 | $2.1K |
| 斯洛伐克 | 9 | $1.2K |
| 越南 | 22 | $1.1K |
| 美国 | 27 | $936 |
| 新加坡 | 8 | $892 |
| 墨西哥 | 20 | $808 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mejga Engineering Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $205.9K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 无框玻璃镜 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $16 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 泰国 | $336 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $6 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-16 | 无框玻璃镜 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-16 | 750W以下直流电机 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 泰国 | $336 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | MEJGA ENGINEERING TRADING PTE LTD | 日本 | $33 |