VAN DO FUEL & SCRAP CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHIêN LIệU Và PHế LIệU VâN Đô
1
进口笔数
20
出口笔数
$9.5K
进口金额
$3.63M
出口金额
2023-07-15
最近进口
2024-02-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316430626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4G8Q9N |
| 成立日期 | 2020-08-08 |
| 联系地址 | 60/19 Đường Nguyễn Thị Kiểu, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHIÊN LIỆU VÀ PHẾ LIỆU VÂN ĐÔ |
| 企业英文名称 | VAN DO FUEL AND SCRAP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0989937272 |
| 邮箱 | vandopetro2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 15 | $2.33M |
| 中国 | 5 | $1.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 9 | $1.50M | 未锻轧铝合金 |
| LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $664.4K | 未锻轧铝合金、未锻轧铅 |
| GUANGXI HENGKAI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $632.4K | 未锻轧铝合金 |
| GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 4 | $542.3K | 未锻轧铝合金 |
| GUANGXI ZHAOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $147.0K | 未锻轧铝合金 |
| ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | 1 | $137.4K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-15 | 可互换钻具 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-15 | 可互换钻具 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2023-07-15 | 可互换扳手套筒 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2023-07-15 | 可互换钻具 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $840 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $134.7K |
| 2024-01-23 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $142.4K |
| 2024-01-09 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $135.6K |
| 2024-01-09 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $139.2K |
| 2023-12-03 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $108.6K |
| 2023-12-03 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $222.4K |
| 2023-12-03 | 未锻轧铝合金 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $333.5K |
| 2023-11-23 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI HENGKAI TRADING CO LTD | 中国 | $320.5K |
| 2023-11-23 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI HENGKAI TRADING CO LTD | 中国 | $311.9K |
| 2023-11-07 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 巴布亚新几内亚 | $137.4K |