Hoang Dai Vuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,784 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Đại Vương
- 邮箱20
27
进口笔数
1,784
出口笔数
$3.06M
进口金额
$453.08M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600697236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGD2VQN |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | Đường D2, Cụm Công Nghiệp Hố Nai 3, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẠI VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DAI VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D2, Cụm Công Nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công nghiệp Hố Nai 3) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84919198895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $2.35M |
| 中国 | 22 | $711.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 186 | $314.64M |
| 韩国 | 1,580 | $86.77M |
| 荷兰 | 13 | $51.47M |
| 瑞典 | 3 | $143.0K |
| 泰国 | 2 | $52.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yemmak Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $2.34M | 农用机械零件、木材加工压机 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $340.9K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Jiangyin Fangyuan Ringlike Forging & Flange Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.3K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $69.3K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Liyang Darchee Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.6K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 木工机床刀片、其他木工机床 |
| LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Forestry Co., Ltd. | 日本 | 48 | $113.76M | 木质碎料板、热带木胶合板 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 49 | $56.72M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 19 | $48.65M | 其他动物骨制品、盐及氯化钠 |
| Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | 781 | $43.57M | 木颗粒 |
| OCI Co., Ltd. | 越南 | 483 | $20.01M | 木颗粒、聚合木燃料 |
| Pioneer Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 105 | $5.31M | 木颗粒、通信设备 |
| STX Corp. | 韩国 | 80 | $4.46M | 木颗粒、6mm以上针叶木 |
| Biomass Platform Co. | 韩国 | 56 | $2.90M | 木颗粒 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 22 | $2.43M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $1.86M | 木颗粒、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN FANGYUAN RINGLIKE FORGING & FLANGE CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | JIANGYIN FANGYUAN RINGLIKE FORGING & FLANGE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-22 | 圆柱滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-22 | 圆柱滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-25 | 圆柱滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-25 | 圆柱滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-10-10 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.6K |
出口(共 1,784)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $41.2K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $40.9K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $62.0K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $62.2K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $40.2K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | OCI CO LTD | 韩国 | $41.4K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | SUMITOMO FORESTRY CO LTD | 日本 | $4.29M |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $60.9K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | Prinworks Co., Ltd. | 韩国 | $40.6K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | SOJITZ CORP ORATION | 日本 | $3.91M |