Hoang Dai Vuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,784 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoàng Đại Vương

27
进口笔数
1,784
出口笔数
$3.06M
进口金额
$453.08M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.62M · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.12M · 26 笔2023-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $11.13M · 67 笔2023-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $4.83M · 43 笔2023-12进口 $540.0K · 1 笔出口 $9.95M · 61 笔2024-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $17.03M · 46 笔2024-02进口 $55.8K · 1 笔出口 $8.06M · 18 笔2024-03进口 $778.6K · 3 笔出口 $6.69M · 51 笔2024-04进口 $67.8K · 1 笔出口 $6.39M · 59 笔2024-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.24M · 36 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $12.00M · 48 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.99M · 56 笔2024-08进口 $82.4K · 1 笔出口 $9.73M · 69 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 49 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.98M · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.99M · 39 笔2024-12进口 $63.0K · 1 笔出口 $11.50M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.13M · 35 笔2025-02进口 $1.14M · 3 笔出口 $5.12M · 29 笔2025-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $14.29M · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.10M · 75 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.07M · 64 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.86M · 43 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.01M · 45 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.97M · 66 笔2025-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $18.88M · 64 笔2025-10进口 $69.3K · 1 笔出口 $27.99M · 46 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $15.02M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.78M · 44 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $23.73M · 60 笔2026-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $4.64M · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.66M · 45 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.12M · 82 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.62M · 9 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.12M · 26 笔2023-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $11.13M · 67 笔2023-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $4.83M · 43 笔2023-12进口 $540.0K · 1 笔出口 $9.95M · 61 笔2024-01进口 $22.4K · 2 笔出口 $17.03M · 46 笔2024-02进口 $55.8K · 1 笔出口 $8.06M · 18 笔2024-03进口 $778.6K · 3 笔出口 $6.69M · 51 笔2024-04进口 $67.8K · 1 笔出口 $6.39M · 59 笔2024-05进口 $29.4K · 1 笔出口 $3.24M · 36 笔2024-06进口 $15.3K · 1 笔出口 $12.00M · 48 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.99M · 56 笔2024-08进口 $82.4K · 1 笔出口 $9.73M · 69 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 49 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.98M · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.99M · 39 笔2024-12进口 $63.0K · 1 笔出口 $11.50M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.13M · 35 笔2025-02进口 $1.14M · 3 笔出口 $5.12M · 29 笔2025-03进口 $23.0K · 1 笔出口 $14.29M · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.10M · 75 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.07M · 64 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.86M · 43 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.01M · 45 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.97M · 66 笔2025-09进口 $38.0K · 1 笔出口 $18.88M · 64 笔2025-10进口 $69.3K · 1 笔出口 $27.99M · 46 笔2025-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $15.02M · 46 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.78M · 44 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $23.73M · 60 笔2026-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $4.64M · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.66M · 45 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.12M · 82 笔

工商档案

企业注册号3600697236
企查查编码QVNWGD2VQN
成立日期2005-08-08
联系地址Đường D2, Cụm Công Nghiệp Hố Nai 3, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐẠI VƯƠNG
企业英文名称HOANG DAI VUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D2, Cụm Công Nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công nghiệp Hố Nai 3) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ
电话+84919198895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
848250圆柱滚子轴承
847930木材加工压机
732690其他钢铁制品
392094酚醛树脂塑料片
847410矿物处理机器
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
440139聚合木燃料
440132燃料木块
230690其他油渣饼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其5$2.35M
中国22$711.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本186$314.64M
韩国1,580$86.77M
荷兰13$51.47M
瑞典3$143.0K
泰国2$52.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yemmak Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其4$2.34M农用机械零件、木材加工压机
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国6$340.9K功能机器零件、农用机械零件
Jiangyin Fangyuan Ringlike Forging & Flange Co., Ltd.中国3$102.3K传动部件、其他钢铁制品
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.加拿大1$69.3K功能机器零件、农用机械零件
Aica Guangdong Co., Ltd.中国2$50.8K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
Liyang Darchee Feed Machinery Co., Ltd.中国3$47.6K农用机械零件、功能机器零件
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国2$44.1K滚珠轴承、其他自行车零件
Liyang Winho Machinery Co., Ltd.中国2$29.2K球面滚子轴承、木工机床刀片
Jinan Shanghangda Machinery Co., Ltd.中国2$15.2K木工机床刀片、其他木工机床
LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国1$12.4K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Forestry Co., Ltd.日本48$113.76M木质碎料板、热带木胶合板
Hanwa Co., Ltd.日本49$56.72M聚乙烯袋、冷冻虾
Sojitz Corporation日本19$48.65M其他动物骨制品、盐及氯化钠
Prinworks Co., Ltd.韩国781$43.57M木颗粒
OCI Co., Ltd.越南483$20.01M木颗粒、聚合木燃料
Pioneer Corp. Oration Co., Ltd.越南105$5.31M木颗粒、通信设备
STX Corp.韩国80$4.46M木颗粒、6mm以上针叶木
Biomass Platform Co.韩国56$2.90M木颗粒
Kanematsu Corporation日本22$2.43M大豆油渣、冷冻虾
Shinhung Global Co., Ltd.韩国36$1.86M木颗粒、木制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他钢铁制品JIANGYIN FANGYUAN RINGLIKE FORGING & FLANGE CO LTD中国$19.4K
2026-02-09其他钢铁制品JIANGYIN FANGYUAN RINGLIKE FORGING & FLANGE CO LTD中国$11.7K
2026-01-22圆柱滚子轴承LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国$6.4K
2026-01-22圆柱滚子轴承LIYANG WINHO MACHINERY CO.,LTD中国$6.0K
2025-11-25圆柱滚子轴承LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD中国$3.2K
2025-11-25圆柱滚子轴承LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD中国$3.0K
2025-10-10功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$3.8K
2025-10-10功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$7.4K
2025-10-10功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$15.4K
2025-10-10功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$20.6K

出口(共 1,784)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木颗粒Prinworks Co., Ltd.韩国$41.2K
2026-04-29木颗粒Prinworks Co., Ltd.韩国$40.9K
2026-04-29木颗粒Prinworks Co., Ltd.韩国$62.0K
2026-04-29木颗粒Prinworks Co., Ltd.韩国$62.2K
2026-04-29木颗粒OCI CO LTD韩国$40.2K
2026-04-29木颗粒OCI CO LTD韩国$41.4K
2026-04-29木颗粒SUMITOMO FORESTRY CO LTD日本$4.29M
2026-04-29木颗粒Prinworks Co., Ltd.韩国$60.9K
2026-04-28木颗粒Prinworks Co., Ltd.韩国$40.6K
2026-04-28木颗粒SOJITZ CORP ORATION日本$3.91M

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Dai Vuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →