Seosona Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEOSONA
1
进口笔数
0
出口笔数
$48
进口金额
$0
出口金额
2023-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316805339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN532PDA4 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | 196/1/29 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOSONA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/2 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901653031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $48 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 非棉针织背心 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $11 |
| 2023-04-08 | 其他塑纺箱盒 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $4 |
| 2023-04-08 | 其他塑纺箱盒 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $8 |
| 2023-04-08 | 棉制毛巾织物 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $4 |
| 2023-04-08 | 其他塑纺箱盒 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $5 |
| 2023-04-07 | 针织头饰 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $11 |
| 2023-04-07 | 针织头饰 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $5 |