Saigon Optic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Mắt Kính Sài Gòn
53
进口笔数
0
出口笔数
$512.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300520465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFM3F90 |
| 成立日期 | 2000-04-03 |
| 联系地址 | 86-90 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẮT KÍNH SÀIGÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 86-90 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84283930520 |
| 邮箱 | saigonoptic@yahoo.com.vn |
| 传真 | +84283930509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 191.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 780419 | 0.2毫米以上铅板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $172.2K |
| 越南 | 23 | $141.3K |
| 韩国 | 12 | $125.1K |
| 日本 | 4 | $55.9K |
| 美国 | 3 | $18.1K |
| 泰国 | 1 | $111 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang World Vision Co., Ltd. | 中国 | 9 | $168.4K | 非玻璃眼镜片、塑料眼镜架 |
| Hoya Lens (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $121.0K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Blue Ribbon Optics | 韩国 | 8 | $100.8K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Dynasty Co., Ltd. | 日本 | 4 | $55.9K | 非塑料眼镜架、360度挖掘机 |
| Neo Trading | 印度 | 4 | $24.3K | 塑料眼镜架、3公斤以上红茶 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.4K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Coburn Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.1K | 其他擦亮剂、纸基研磨料 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 非玻璃眼镜片、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $1.0K |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $250 |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $750 |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $900 |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $750 |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $750 |
| 2025-06-10 | 塑料眼镜架 | NEO TRADING | 韩国 | $250 |
| 2025-05-26 | 非玻璃眼镜片 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $139 |
| 2025-05-26 | 非玻璃眼镜片 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $627 |