Grand Legend Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 937 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRAND LEGEND VINA
937
进口笔数
455
出口笔数
$10.65M
进口金额
$17.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-25
最近出口
59
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315810985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KB4QGF |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | 9A Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRAND LEGEND VINA |
| 企业英文名称 | GRAND LEGEND VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9A Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835921943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 474 | $6.00M |
| 越南 | 320 | $3.20M |
| 中国台湾 | 53 | $713.4K |
| 韩国 | 51 | $412.3K |
| 意大利 | 6 | $103.9K |
| 美国 | 23 | $90.3K |
| 立陶宛 | 20 | $45.8K |
| 中国香港 | 10 | $27.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $25.8K |
| 日本 | 5 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 298 | $9.04M |
| 韩国 | 71 | $3.23M |
| 日本 | 32 | $2.91M |
| 越南 | 14 | $1.02M |
| 加拿大 | 18 | $548.0K |
| 中国 | 9 | $349.7K |
| 英国 | 4 | $101.8K |
| 荷兰 | 1 | $32.1K |
| 中国香港 | 9 | $14.8K |
| 丹麦 | 2 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 312 | $2.26M | 印刷标签、弹性针织布 |
| Grand Legend Trading Ltd. | 中国 | 184 | $2.14M | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Dongyeun Unison Inc. | 越南 | 96 | $1.50M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 78 | $1.02M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $917.8K | 人造纤维刺绣、染色聚酯布 |
| Wujiang Xuenaier Co., Ltd. | 中国 | 20 | $684.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| UR SUN Co., Ltd. | 中国 | 14 | $577.2K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Huzhou Newtora Fashion HK Co., Ltd. | 越南 | 19 | $341.6K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $116.4K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| GRAND LEGEND TRADING LTD | 中国香港 | 35 | $56.6K | 未印刷标签、印刷标签 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Legend Trading Ltd. | 美国 | 78 | $5.58M | 化纤连衣裙、女式化纤服装 |
| Dongyeun Unison Inc. | 日本 | 30 | $2.85M | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.56M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Huzhou Newtora Fashion HK Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.09M | 其他棉针织服装、化纤连衣裙 |
| Oner Active Austria GmbH | 德国 | 23 | $986.6K | 女式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 98 | $781.1K | 棉针织服装、女棉裤 |
| Ur Sun Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $737.1K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Grand Legend Trading Ltd. | 加拿大 | 18 | $548.0K | 其他纺织裙、化纤连衣裙 |
| SHENNEL TRADING GROUP | 美国 | 15 | $0 | 女式化纤衬衫、女式化纤夹克 |
| REUNITED CLOTHING LLC | 美国 | 13 | $0 | 女式化纤衬衫、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 937)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他服装配件 | Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $247 |
| 2026-06-30 | 纸质服装 | Poong In Trading Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $217 |
| 2026-06-30 | 塑料涂层织物 | Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Poong In Trading Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Poong In Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-25 | 化纤女式大衣 | SHENNEL TRADING GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | CADENCE MICROMOTION MUSCLE TANK FOREVER EFFORTLESSTECH TEE CADENCE SWIFT MUSCLE TANK URBAN TRACK SHORT URBAN WIDE LEG TRACK PANT | LSKD US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 女式化纤夹克 | SHENNEL TRADING GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | EXPEDITION POP OVER 100 PCT POLYESTER ULTRA AIR 5 LINED PERFORMANCE SHORT | LSKD US Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 女式化纤夹克 | SHENNEL TRADING GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 女式化纤夹克 | Shennel Trading Group | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-29 | 女式化纤夹克 | Shennel Trading Group | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-29 | 女式化纤夹克 | Shennel Trading Group | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 女式化纤夹克 | Shennel Trading Group | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-27 | 女式化纤裙 | Oner Active Austria GmbH | 韩国 | $25.1K |