Grand Legend Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 937 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GRAND LEGEND VINA

937
进口笔数
455
出口笔数
$10.65M
进口金额
$17.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-25
最近出口
59
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.7K · 23 笔出口 $127.7K · 3 笔2023-11进口 $134.3K · 27 笔出口 $466.3K · 9 笔2023-12进口 $199.8K · 29 笔出口 $630.4K · 10 笔2024-01进口 $214.3K · 25 笔出口 $717.6K · 12 笔2024-02进口 $90.6K · 11 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 5 笔出口 $285.1K · 12 笔2024-04进口 $77.1K · 12 笔出口 $156.9K · 3 笔2024-05进口 $128.5K · 18 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-06进口 $477.7K · 27 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-07进口 $359.7K · 25 笔出口 $293.7K · 34 笔2024-08进口 $372.2K · 26 笔出口 $630.4K · 75 笔2024-09进口 $276.5K · 12 笔出口 $214.6K · 3 笔2024-10进口 $224.0K · 21 笔出口 $638 · 1 笔2024-11进口 $238.0K · 12 笔出口 $582.3K · 4 笔2024-12进口 $306.5K · 16 笔出口 $750.5K · 8 笔2025-01进口 $86.8K · 14 笔出口 $437.4K · 6 笔2025-02进口 $200.7K · 13 笔出口 $594.5K · 11 笔2025-03进口 $91.3K · 4 笔出口 $414.3K · 4 笔2025-04进口 $459.4K · 26 笔出口 $807.0K · 10 笔2025-05进口 $305.4K · 16 笔出口 $280.4K · 6 笔2025-06进口 $210.7K · 18 笔出口 $467.9K · 9 笔2025-07进口 $303.0K · 33 笔出口 $501.6K · 9 笔2025-08进口 $329.9K · 39 笔出口 $265.2K · 11 笔2025-09进口 $135.6K · 40 笔出口 $388.3K · 16 笔2025-10进口 $441.8K · 27 笔出口 $544.0K · 9 笔2025-11进口 $508.0K · 22 笔出口 $465.5K · 7 笔2025-12进口 $456.7K · 19 笔出口 $1.02M · 10 笔2026-01进口 $606.3K · 36 笔出口 $78.7K · 3 笔2026-02进口 $245.8K · 29 笔出口 $363.8K · 5 笔2026-03进口 $206.4K · 35 笔出口 $323.5K · 11 笔2026-04进口 $577.7K · 36 笔出口 $476.7K · 13 笔2026-05进口 $345.2K · 52 笔出口 $507.8K · 17 笔2026-06进口 $478.6K · 58 笔出口 $913.1K · 28 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.7K · 23 笔出口 $127.7K · 3 笔2023-11进口 $134.3K · 27 笔出口 $466.3K · 9 笔2023-12进口 $199.8K · 29 笔出口 $630.4K · 10 笔2024-01进口 $214.3K · 25 笔出口 $717.6K · 12 笔2024-02进口 $90.6K · 11 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 5 笔出口 $285.1K · 12 笔2024-04进口 $77.1K · 12 笔出口 $156.9K · 3 笔2024-05进口 $128.5K · 18 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-06进口 $477.7K · 27 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-07进口 $359.7K · 25 笔出口 $293.7K · 34 笔2024-08进口 $372.2K · 26 笔出口 $630.4K · 75 笔2024-09进口 $276.5K · 12 笔出口 $214.6K · 3 笔2024-10进口 $224.0K · 21 笔出口 $638 · 1 笔2024-11进口 $238.0K · 12 笔出口 $582.3K · 4 笔2024-12进口 $306.5K · 16 笔出口 $750.5K · 8 笔2025-01进口 $86.8K · 14 笔出口 $437.4K · 6 笔2025-02进口 $200.7K · 13 笔出口 $594.5K · 11 笔2025-03进口 $91.3K · 4 笔出口 $414.3K · 4 笔2025-04进口 $459.4K · 26 笔出口 $807.0K · 10 笔2025-05进口 $305.4K · 16 笔出口 $280.4K · 6 笔2025-06进口 $210.7K · 18 笔出口 $467.9K · 9 笔2025-07进口 $303.0K · 33 笔出口 $501.6K · 9 笔2025-08进口 $329.9K · 39 笔出口 $265.2K · 11 笔2025-09进口 $135.6K · 40 笔出口 $388.3K · 16 笔2025-10进口 $441.8K · 27 笔出口 $544.0K · 9 笔2025-11进口 $508.0K · 22 笔出口 $465.5K · 7 笔2025-12进口 $456.7K · 19 笔出口 $1.02M · 10 笔2026-01进口 $606.3K · 36 笔出口 $78.7K · 3 笔2026-02进口 $245.8K · 29 笔出口 $363.8K · 5 笔2026-03进口 $206.4K · 35 笔出口 $323.5K · 11 笔2026-04进口 $577.7K · 36 笔出口 $476.7K · 13 笔2026-05进口 $345.2K · 52 笔出口 $507.8K · 17 笔2026-06进口 $478.6K · 58 笔出口 $913.1K · 28 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0315810985
企查查编码QVN4KB4QGF
成立日期2019-07-24
联系地址9A Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GRAND LEGEND VINA
企业英文名称GRAND LEGEND VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9A Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835921943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
540752染色聚酯布
600410弹性针织布
482110印刷标签
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
490890非玻璃化转印纸
580710机织标签
600632染色合成针织布
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610443化纤连衣裙
611030化纤针织服装
620640女式化纤衬衫
620343男式化纤裤
610831棉制女睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国474$6.00M
越南320$3.20M
中国台湾53$713.4K
韩国51$412.3K
意大利6$103.9K
美国23$90.3K
立陶宛20$45.8K
中国香港10$27.3K
印度尼西亚3$25.8K
日本5$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国298$9.04M
韩国71$3.23M
日本32$2.91M
越南14$1.02M
加拿大18$548.0K
中国9$349.7K
英国4$101.8K
荷兰1$32.1K
中国香港9$14.8K
丹麦2$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poong In Trading Co., Ltd.越南312$2.26M印刷标签、弹性针织布
Grand Legend Trading Ltd.中国184$2.14M染色聚酯布、印花聚酯布
Dongyeun Unison Inc.越南96$1.50M染色棉针织布、弹性针织布
Hansoll Textile Ltd.越南78$1.02M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd.中国24$917.8K人造纤维刺绣、染色聚酯布
Wujiang Xuenaier Co., Ltd.中国20$684.7K染色合成针织布、染色聚酯布
UR SUN Co., Ltd.中国14$577.2K弹性针织布、弹性针织布
Huzhou Newtora Fashion HK Co., Ltd.越南19$341.6K染色聚酯布、印花聚酯布
Poong In Trading Co., Ltd.中国42$116.4K弹性针织布、聚酯长丝织物
GRAND LEGEND TRADING LTD中国香港35$56.6K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Legend Trading Ltd.美国78$5.58M化纤连衣裙、女式化纤服装
Dongyeun Unison Inc.日本30$2.85M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Poong In Trading Co., Ltd.越南39$1.56M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Huzhou Newtora Fashion HK Co., Ltd.越南15$1.09M其他棉针织服装、化纤连衣裙
Oner Active Austria GmbH德国23$986.6K女式合成纤维裤、非棉针织背心
Hansoll Textile Ltd.美国98$781.1K棉针织服装、女棉裤
Ur Sun Co., Ltd.韩国9$737.1K婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品
Grand Legend Trading Ltd.加拿大18$548.0K其他纺织裙、化纤连衣裙
SHENNEL TRADING GROUP美国15$0女式化纤衬衫、女式化纤夹克
REUNITED CLOTHING LLC美国13$0女式化纤衬衫、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 937)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他服装配件Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-30塑料涂层织物Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd.中国$16
2026-06-30其他塑料制品Poong In Trading Co., Ltd.越南$247
2026-06-30纸质服装Poong In Trading Co., Ltd.中国$66
2026-06-30聚乙烯袋Poong In Trading Co., Ltd.越南$135
2026-06-30塑料涂层织物Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd.中国$217
2026-06-30塑料涂层织物Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd.中国$355
2026-06-30合成纤维缝纫线Poong In Trading Co., Ltd.越南$170
2026-06-30其他化学制剂Poong In Trading Co., Ltd.中国$95
2026-06-30印刷标签Poong In Trading Co., Ltd.中国$1.1K

出口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25化纤女式大衣SHENNEL TRADING GROUP美国$0
2026-08-07CADENCE MICROMOTION MUSCLE TANK FOREVER EFFORTLESSTECH TEE CADENCE SWIFT MUSCLE TANK URBAN TRACK SHORT URBAN WIDE LEG TRACK PANTLSKD US Inc.美国$0
2026-07-22女式化纤夹克SHENNEL TRADING GROUP美国$0
2026-07-17EXPEDITION POP OVER 100 PCT POLYESTER ULTRA AIR 5 LINED PERFORMANCE SHORTLSKD US Inc.美国$0
2026-07-02女式化纤夹克SHENNEL TRADING GROUP美国$0
2026-06-29女式化纤夹克Shennel Trading Group中国$13.9K
2026-06-29女式化纤夹克Shennel Trading Group中国$5.1K
2026-06-29女式化纤夹克Shennel Trading Group中国$1.8K
2026-06-29女式化纤夹克Shennel Trading Group中国$6.0K
2026-06-27女式化纤裙Oner Active Austria GmbH韩国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Grand Legend Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →