Grand Legend Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 824 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GRAND LEGEND VINA

824
进口笔数
349
出口笔数
$9.75M
进口金额
$15.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
60
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.5K · 23 笔出口 $189.6K · 7 笔2023-10进口 $110.7K · 23 笔出口 $127.7K · 3 笔2023-11进口 $134.3K · 27 笔出口 $466.3K · 9 笔2023-12进口 $199.8K · 29 笔出口 $630.4K · 9 笔2024-01进口 $214.3K · 25 笔出口 $717.6K · 10 笔2024-02进口 $90.6K · 11 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 5 笔出口 $285.1K · 8 笔2024-04进口 $77.1K · 12 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-05进口 $128.5K · 18 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-06进口 $477.7K · 27 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-07进口 $359.7K · 25 笔出口 $293.7K · 33 笔2024-08进口 $372.2K · 26 笔出口 $630.4K · 74 笔2024-09进口 $276.5K · 12 笔出口 $214.6K · 2 笔2024-10进口 $224.0K · 21 笔出口 $638 · 1 笔2024-11进口 $202.4K · 11 笔出口 $582.3K · 3 笔2024-12进口 $306.5K · 16 笔出口 $750.5K · 7 笔2025-01进口 $86.8K · 14 笔出口 $437.4K · 6 笔2025-02进口 $200.7K · 13 笔出口 $594.5K · 8 笔2025-03进口 $91.3K · 4 笔出口 $414.3K · 4 笔2025-04进口 $459.4K · 26 笔出口 $807.0K · 7 笔2025-05进口 $305.4K · 16 笔出口 $280.4K · 5 笔2025-06进口 $210.7K · 18 笔出口 $467.9K · 9 笔2025-07进口 $281.6K · 32 笔出口 $501.6K · 9 笔2025-08进口 $329.9K · 39 笔出口 $265.2K · 10 笔2025-09进口 $135.6K · 40 笔出口 $388.3K · 13 笔2025-10进口 $441.8K · 27 笔出口 $544.0K · 8 笔2025-11进口 $508.0K · 22 笔出口 $465.5K · 6 笔2025-12进口 $456.7K · 19 笔出口 $1.02M · 8 笔2026-01进口 $606.3K · 36 笔出口 $78.7K · 3 笔2026-02进口 $245.8K · 29 笔出口 $363.8K · 4 笔2026-03进口 $206.4K · 35 笔出口 $323.5K · 9 笔2026-04进口 $555.0K · 35 笔出口 $476.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.5K · 23 笔出口 $189.6K · 7 笔2023-10进口 $110.7K · 23 笔出口 $127.7K · 3 笔2023-11进口 $134.3K · 27 笔出口 $466.3K · 9 笔2023-12进口 $199.8K · 29 笔出口 $630.4K · 9 笔2024-01进口 $214.3K · 25 笔出口 $717.6K · 10 笔2024-02进口 $90.6K · 11 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $13.1K · 5 笔出口 $285.1K · 8 笔2024-04进口 $77.1K · 12 笔出口 $156.9K · 2 笔2024-05进口 $128.5K · 18 笔出口 $131.2K · 4 笔2024-06进口 $477.7K · 27 笔出口 $132.7K · 2 笔2024-07进口 $359.7K · 25 笔出口 $293.7K · 33 笔2024-08进口 $372.2K · 26 笔出口 $630.4K · 74 笔2024-09进口 $276.5K · 12 笔出口 $214.6K · 2 笔2024-10进口 $224.0K · 21 笔出口 $638 · 1 笔2024-11进口 $202.4K · 11 笔出口 $582.3K · 3 笔2024-12进口 $306.5K · 16 笔出口 $750.5K · 7 笔2025-01进口 $86.8K · 14 笔出口 $437.4K · 6 笔2025-02进口 $200.7K · 13 笔出口 $594.5K · 8 笔2025-03进口 $91.3K · 4 笔出口 $414.3K · 4 笔2025-04进口 $459.4K · 26 笔出口 $807.0K · 7 笔2025-05进口 $305.4K · 16 笔出口 $280.4K · 5 笔2025-06进口 $210.7K · 18 笔出口 $467.9K · 9 笔2025-07进口 $281.6K · 32 笔出口 $501.6K · 9 笔2025-08进口 $329.9K · 39 笔出口 $265.2K · 10 笔2025-09进口 $135.6K · 40 笔出口 $388.3K · 13 笔2025-10进口 $441.8K · 27 笔出口 $544.0K · 8 笔2025-11进口 $508.0K · 22 笔出口 $465.5K · 6 笔2025-12进口 $456.7K · 19 笔出口 $1.02M · 8 笔2026-01进口 $606.3K · 36 笔出口 $78.7K · 3 笔2026-02进口 $245.8K · 29 笔出口 $363.8K · 4 笔2026-03进口 $206.4K · 35 笔出口 $323.5K · 9 笔2026-04进口 $555.0K · 35 笔出口 $476.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0315810985
企查查编码QVN4KB4QGF
成立日期2019-07-24
联系地址9A Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GRAND LEGEND VINA
企业英文名称GRAND LEGEND VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9A Tân Thới Nhất 25, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835921943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
540752染色聚酯布
600410弹性针织布
482110印刷标签
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
600632染色合成针织布
540754印花聚酯布

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
610910棉针织T恤及背心
610443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
620640女式化纤衬衫
610610棉针织女衬衫
610831棉制女睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国428$5.69M
越南273$2.99M
中国台湾37$477.3K
韩国47$388.0K
美国20$79.3K
立陶宛15$36.9K
意大利4$35.7K
中国香港10$27.3K
日本5$13.9K
土耳其2$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国231$9.04M
日本32$2.91M
韩国38$1.92M
越南12$1.01M
加拿大18$548.0K
中国5$256.8K
英国4$101.8K
荷兰1$32.1K
中国香港9$14.8K
丹麦2$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Legend Trading Ltd.中国184$2.14M染色聚酯布、印花聚酯布
Poong In Trading Co., Ltd.越南216$1.64M印刷标签、弹性针织布
Dongyeun Unison Inc.越南96$1.50M染色棉针织布、弹性针织布
Hansoll Textile Ltd.越南78$1.02M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Suzhou Xingyi Trading Co., Ltd.中国18$759.9K棉平纹布、人造纤维刺绣
Wujiang Xuenaier Co., Ltd.中国20$684.7K染色合成针织布、染色聚酯布
UR SUN Co., Ltd.中国14$577.2K弹性针织布、弹性针织布
Huzhou Newtora Fashion Ltd.中国香港20$342.1K染色聚酯布、印花聚酯布
Poong In Trading Co., Ltd.中国42$116.4K弹性针织布、聚酯长丝织物
GRAND LEGEND TRADING LTD中国香港35$56.6K未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Legend Trading Ltd.美国78$5.58M化纤连衣裙、女式化纤服装
Dongyeun Unison Inc.日本30$2.85M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Poong In Trading Co., Ltd.越南37$1.55M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Huzhou Newtora Fashion Ltd.中国香港15$1.09M其他棉针织服装、化纤连衣裙
Hansoll Textile Ltd.美国98$781.1K棉针织服装、女棉裤
Oner Active Austria GmbH德国12$553.5K女式合成纤维裤、胸罩
Grand Legend Trading Ltd.加拿大18$548.0K其他纺织裙、化纤连衣裙
Grand Legend Trading Ltd.越南6$232.6K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Wujiang Xuenaier Co., Ltd.美国8$171.9K合成纤维围巾、女式化纤服装
HANSOLL TEXTILE LTD中国香港6$10.8K棉针织T恤及背心、女棉裤

近期贸易明细

进口(共 824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$1.2K
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$323
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$892
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$2.8K
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$892
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$2.8K
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$1.2K
2026-04-29合成纤维缝纫线POONG IN TRADING CO LTD越南$323
2026-04-28染色棉针织布DONGYEUN UNISON INC越南$19.4K
2026-04-28染色棉针织布DONGYEUN UNISON INC越南$19.4K

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23男式化纤服装UVU CLUB LTD韩国$17.4K
2026-04-23合成纤维袜UVU CLUB LTD韩国$44.2K
2026-04-21合成纤维袜UVU CLUB LTD韩国$5.5K
2026-04-21男式化纤服装UVU CLUB LTD韩国$3.6K
2026-04-19非棉针织背心ONER ACTIVE AUSTRIA GMBH韩国$30.3K
2026-04-19非棉针织背心ONER ACTIVE AUSTRIA GMBH韩国$36.9K
2026-04-15合成纤维袜POONG IN TRADING CO., LTD / COLE BUXTON / UVU韩国$5.5K
2026-04-15男式化纤服装POONG IN TRADING CO., LTD / COLE BUXTON / UVU韩国$4.5K
2026-04-12女式化纤裙ONER ACTIVE AUSTRIA GMBH韩国$20.7K
2026-04-09女式化纤裤ONER ACTIVE AUSTRIA GMBH韩国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Grand Legend Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →