YESCO TRANSPORT & ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 卤代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật & Vận Tải - Yesco
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$22.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105740629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27A95DF |
| 成立日期 | 2011-12-19 |
| 联系地址 | Thọ Am, Xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & VẬN TẢI - YESCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84915343687 |
| 邮箱 | duongvan.tuan@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | 6 | $13.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WELDEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $677 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $174 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $530 |
| 2025-12-26 | 机械密封件 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $304 |
| 2025-12-26 | 计量液体泵 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $668 |
| 2025-12-26 | 滚珠轴承 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $626 |
| 2025-05-20 | 氮 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $27 |
| 2025-05-20 | 卤代烃衍生物 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-20 | 压力测量仪 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $31 |