Thanh Dat General Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP XUấT NHậP KHẩU THàNH ĐạT
304
进口笔数
52
出口笔数
$4.89M
进口金额
$2.93M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2023-07-21
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300797314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4456VGH |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Lô số 06, đường Trần Quang Khải, khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 06, đường Trần Quang Khải, khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84917891526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 304 | $4.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $2.41M |
| 越南 | 20 | $518.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.81M | 糖果、其他鲜切花 |
| Zhongmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 135 | $1.75M | 其他塑料制品、烤面包制品 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $823.0K | LED灯具、其他塑料制品 |
| JTBON (Guangzhou) Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.9K | 甲酸盐、其他纤维素醚 |
| Binchuan Yunfu Farm Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.4K | 其他蔬菜制品、混合蔬菜 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $66.6K | 糖果、其他运动鞋 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $58.7K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Hangzhou Zhiker International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 混合蔬菜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.05M | 其他鲜果 |
| Hu Xiangliang | 越南 | 20 | $518.7K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $259.1K | 其他鲜果 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.6K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 混合蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115.6K |
| 2026-04-30 | 混合蔬菜 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115.6K |
| 2026-04-29 | 其他塑料制品 | ZHONGMAO IMPORT & EXPORT (HEKOU) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 其他塑料制品 | ZHONGMAO IMPORT & EXPORT (HEKOU) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-25 | 非机动自行车 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-25 | 非机动自行车 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-25 | 非机动自行车 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 非机动自行车 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-25 | 非机动自行车 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-25 | 非机动自行车 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $113.3K |
| 2023-07-20 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $113.3K |
| 2023-07-18 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $119.6K |
| 2023-07-17 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $113.3K |
| 2023-07-15 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $109.3K |
| 2023-07-12 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $113.3K |
| 2023-07-11 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $113.3K |
| 2023-07-10 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $242.5K |
| 2023-07-08 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $123.6K |
| 2023-07-08 | 其他鲜果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $119.8K |