Thanh Dat General Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP XUấT NHậP KHẩU THàNH ĐạT

304
进口笔数
52
出口笔数
$4.89M
进口金额
$2.93M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2023-07-21
最近出口
11
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $252.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $195.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $252.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300797314
企查查编码QVN4456VGH
成立日期2021-08-06
联系地址Lô số 06, đường Trần Quang Khải, khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 06, đường Trần Quang Khải, khu Công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84917891526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
871500婴儿车
700992带框玻璃镜
210500冰淇淋及食用冰
940370塑料家具
391890塑料地板
871200非机动自行车
481810卫生纸
481910瓦楞纸箱
950699其他户外娱乐设备

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国304$4.89M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$2.41M
越南20$518.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国27$1.81M糖果、其他鲜切花
Zhongmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd.中国135$1.75M其他塑料制品、烤面包制品
Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd.中国105$823.0KLED灯具、其他塑料制品
JTBON (Guangzhou) Building Materials Co., Ltd.中国4$115.9K甲酸盐、其他纤维素醚
Binchuan Yunfu Farm Product Co., Ltd.中国1$89.4K其他蔬菜制品、混合蔬菜
Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd.中国5$78.0K其他食品制剂、甜饼干
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国6$74.6K玩具模型、其他塑料制品
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国8$66.6K糖果、其他运动鞋
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国11$58.7K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Hangzhou Zhiker International Trade Co., Ltd.中国1$13.1K混合蔬菜

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd.中国19$2.05M其他鲜果
Hu Xiangliang越南20$518.7K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$259.1K其他鲜果
Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd.中国2$103.6K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30混合蔬菜YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$115.6K
2026-04-30混合蔬菜YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$115.6K
2026-04-29其他塑料制品ZHONGMAO IMPORT & EXPORT (HEKOU) CO LTD中国$11.6K
2026-04-29其他塑料制品ZHONGMAO IMPORT & EXPORT (HEKOU) CO LTD中国$11.6K
2026-04-25非机动自行车YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.3K
2026-04-25非机动自行车YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.2K
2026-04-25非机动自行车YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.4K
2026-04-25非机动自行车YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.2K
2026-04-25非机动自行车YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.3K
2026-04-25非机动自行车YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.4K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-21其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$113.3K
2023-07-20其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD中国$113.3K
2023-07-18其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD中国$119.6K
2023-07-17其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$113.3K
2023-07-15其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$109.3K
2023-07-12其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$113.3K
2023-07-11其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$113.3K
2023-07-10其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$242.5K
2023-07-08其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$123.6K
2023-07-08其他鲜果HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD.中国$119.8K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat General Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →