VIET NAM NATIONAL OIL & CHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU Và HóA CHấT QUốC GIA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$278.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314436090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4A0QG0 |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Số 32 (số mới 74) – N01- LK01 Khu Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU VÀ HÓA CHẤT QUỐC GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NATIONAL OIL AND CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 (số mới 74) – N01- LK01 Khu Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84336998747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $167.8K |
| 新西兰 | 2 | $110.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | 3 | $167.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| TECHNOLUBE LLC | 阿联酋 | 2 | $110.8K | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $22.5K |
| 2024-05-15 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $25.6K |
| 2024-05-15 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $125 |
| 2024-05-15 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $125 |
| 2024-05-15 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $150 |
| 2024-05-15 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $5.5K |
| 2023-08-08 | 工业充气轮胎 | GUIZHOU TYRE CO., LTD. | 中国 | $56.6K |
| 2023-06-13 | 工业充气轮胎 | GUIZHOU TYRE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2023-04-18 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $7.1K |
| 2023-04-18 | 非轻质石油 | TECHNOLUBE LLC | 新西兰 | $29.6K |