TNT Vietnam Infrastructure Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Hạ TầNG TNT VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$879.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108221300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V2A071 |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Số 8/179 phố Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HẠ TẦNG TNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNT VIET NAM INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/179 phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84985070168 |
| 邮箱 | ceo.xmt.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $797.3K |
| 韩国 | 2 | $82.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 2 | $203.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nikkyo Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $104.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 1 | $93.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yanagawa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hyesung Corp. | 韩国 | 2 | $82.5K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.7K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Cl Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $93.6K |
| 2023-08-04 | 其他机械铲 | NIKKYO MACHINERY CO.,LTD | 日本 | $104.1K |
| 2023-07-31 | 360度挖掘机 | YANAGAWA SHOJI CO LTD | 日本 | $86.0K |
| 2023-07-05 | 其他机械铲 | HYESUNG CORP ORATION | 韩国 | $40.5K |
| 2023-07-05 | 其他机械铲 | HYESUNG CORP ORATION | 韩国 | $42.0K |
| 2023-06-08 | 360度挖掘机 | CL MACHINERY CO . ,LTD. | 日本 | $38.9K |
| 2023-05-17 | 其他机械铲 | SHINWA LTD | 日本 | $38.6K |
| 2023-05-12 | 其他机械铲 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $68.7K |
| 2023-04-04 | 其他机械铲 | KUKITA CO LTD | 日本 | $104.7K |
| 2023-02-14 | 其他机械铲 | WAKITA & CO., LTD | 日本 | $38.0K |