Tien The Huy One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Tiến Thế Huy
2
进口笔数
2
出口笔数
$100
进口金额
$7.3K
出口金额
2023-04-05
最近进口
2024-02-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305238776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR3URAY |
| 成立日期 | 2007-09-21 |
| 联系地址 | 338 Bắc Hải, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TIẾN THẾ HUY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Tứ Hải, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vải, sợi, nguyên phụ liệu ngành dệt may. Mua bán máy dệt công nghiệp, phụ tùng và linh kiện ngành dệt may. Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ quảng cáo thương mại. Dịch vụ cho thuê máy dệt. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đào tạo dạy nghề. Bổ sung: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác, trang phục dệt kim-đan móc (không tẩy nhuộm, hồ in trên sản phẩm vải, dệt, may, đan và không gia công hàng đã qua sử dụng. |
| 电话 | +84905671980 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $97 |
| 意大利 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $5.3K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $97 | 机器零件(非成圈)、其他锻钢制品 |
| Tonello S.r.l. | 意大利 | 1 | $3 | 8451机器零件、洗漂染机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karl Mayer Stoll Textilmaschinenfabrik GmbH | 德国 | 1 | $5.3K | 机器零件(非成圈)、其他测量仪器 |
| ASEAN International Trading | 泰国 | 1 | $2.0K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 带接头绝缘电线 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国 | $8 |
| 2023-04-05 | 钢铁螺钉螺栓 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国 | $0 |
| 2023-04-05 | 机器刷子部件 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国 | $38 |
| 2023-04-05 | 机器零件(非成圈) | KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国 | $1 |
| 2023-04-05 | 其他钢铁非螺纹件 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国 | $47 |
| 2023-04-05 | 其他钢铁非螺纹件 | KARL MAYER (CHINA) LTD | 中国 | $3 |
| 2023-02-22 | 商业广告材料 | TONELLO SRL | 意大利 | $3 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 其他自动控制仪 | KARL MAYER STOLL TEXTILMASCHINENFABRIK GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2023-06-28 | 8471机器零件 | ASEAN INTERNATIONAL TRADING | 泰国 | $2.0K |