TSOLUTION INDUSTRIAL SERVICES CO., LTD.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP TSOLUTION
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$25.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109350242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PVSHS2 |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Xóm Tràng, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO T&T |
| 企业英文名称 | T&T SOLUTION INDUSTRIAL HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tràng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84981282338 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853952 | LED灯 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品、氮 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-30 | 焊接机零件 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-30 | 其他原电池 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 零售清洁粉剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 零售清洁粉剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |