Seiko Production Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT SEIKO
116
进口笔数
0
出口笔数
$6.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313716144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JDMCE8 |
| 成立日期 | 2016-03-24 |
| 联系地址 | 123 Đường Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SEIKO |
| 企业英文名称 | SEIKO PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 123 Đường Bờ Bao Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84906097710 |
| 邮箱 | Seikojsc@gmail.com |
| 传真 | +842835472876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310551 | 硝酸磷酸肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 75 | $5.07M |
| 荷兰 | 6 | $220.4K |
| 埃及 | 5 | $209.7K |
| 美国 | 2 | $178.1K |
| 立陶宛 | 4 | $158.8K |
| 斯洛伐克 | 3 | $142.0K |
| 比利时 | 2 | $134.2K |
| 印度 | 6 | $133.9K |
| 捷克 | 3 | $107.7K |
| 希腊 | 3 | $87.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 76 | $4.99M | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 以色列 | 7 | $390.7K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Eurosolids Nederland | 美国 | 2 | $178.1K | 其他肥料、钼酸盐 |
| Eurosolids Nederland | 比利时 | 2 | $134.2K | 硫酸铵肥料、其他肥料 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 埃及 | 2 | $127.0K | 硫酸钾肥料、980600 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 斯洛伐克 | 2 | $103.8K | 氮肥、聚乙烯袋 |
| Eurosolids Nederland | 瑞典 | 2 | $84.0K | 硫酸钾肥料 |
| Evergrow for Specialty Fertilizers | 埃及 | 2 | $82.8K | 硫酸钾肥料、氯化钙 |
| Eurosolids Nederland | 荷兰 | 2 | $73.5K | 氮磷钾肥料、硫酸钾肥料 |
| Haifa Negev Technologies Ltd. | 印度 | 3 | $65.0K | 硫酸镁、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他肥料 | EUROSOLIDS NEDERLAND | 比利时 | $59.0K |
| 2026-04-23 | 其他肥料 | EUROSOLIDS NEDERLAND | 比利时 | $59.0K |
| 2026-04-10 | 其他肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $53.8K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $46.1K |
| 2026-04-10 | 硫酸钾肥料 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 埃及 | $36.5K |
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | $46.1K |
| 2026-04-10 | 其他肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $80.6K |
| 2026-04-10 | 其他肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $80.6K |
| 2026-04-10 | 其他肥料 | HAIFA CHEMICAL (THAILAND) LTD | 以色列 | $53.8K |
| 2026-04-10 | 硫酸钾肥料 | HAIFA NEGEV TECHNOLOGIES LTD | 埃及 | $36.5K |