DOPART Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DOPART
29
进口笔数
0
出口笔数
$201.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107533755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC7B0VC |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Thôn Giao Tác, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DOPART |
| 企业英文名称 | DOPART TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84986942538 |
| 邮箱 | hiendopart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 380120 | 胶态石墨 |
| 842420 | 喷枪 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $182.3K |
| 中国台湾 | 7 | $9.4K |
| 泰国 | 3 | $6.6K |
| 法国 | 4 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $119.8K | 其他润滑剂、胶态石墨 |
| Condat China Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.5K | 胶态石墨、其他润滑剂 |
| TUNMEI TECH CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $9.4K | 喷枪、其他润滑剂 |
| CHS-Asia Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $6.6K | 其他润滑剂、防冻制剂 |
| Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 法国 | 2 | $2.4K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Condat China Chemicals Co., Ltd. | 法国 | 1 | $109 | 非纺织润滑剂 |
| Shanghai International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他有机表面活性剂 |
| Ningbo Yinzhou Shuangjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 冶金机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 喷枪 | TUNMEI TECH CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-02-27 | 喷枪 | TUNMEI TECH CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-03 | 其他润滑剂 | Condat (Qingdao) Chemicals Co., Ltd. | 法国 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-09-05 | 喷枪 | TUNMEI TECH CORP ORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-08-05 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-06-02 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-04-09 | 其他润滑剂 | CONDAT (QINGDAO) CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.5K |