Thien Binh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 热轧钢条<14mm
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thép Thiên Bình
70
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312565894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EGK3AF |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | G1A tòa nhà Fosco1, 2-6 Phùng Khắc Khoan, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP THIÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | THIEN BINH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G1A tòa nhà Fosco1, 2-6 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 66760944 |
| 邮箱 | thienbinhsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $3.84M |
| 中国 | 3 | $310.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metax Corp. | 日本 | 60 | $3.32M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Metax Corp | 日本 | 7 | $520.4K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.9K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 1 | $107.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.8K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他钢棒 | Metax Corp | 日本 | $74.2K |
| 2026-03-23 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $36.8K |
| 2026-03-11 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $18.6K |
| 2026-03-11 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $41.2K |
| 2026-03-09 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $38.4K |
| 2026-03-09 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 热轧钢棒≥14mm | Metax Corp | 日本 | $83.3K |
| 2026-01-20 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $33.5K |
| 2026-01-20 | 热轧钢条<14mm | Metax Corp | 日本 | $37.8K |