TTK Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTK TECH VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$119.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301211840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84SWKMR |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | Đường Võ Cường 134, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTK TECH VINA |
| 企业英文名称 | TTK TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Cường 134, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0982809810 |
| 邮箱 | ttktechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $73.2K |
| 中国 | 4 | $46.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Zhengheyuan Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.1K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 金刚石砂轮、磨石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 金刚石砂轮 | HENAN BELLO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-02-27 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $86 |
| 2025-02-27 | 金刚石砂轮 | HENAN BELLO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-02-27 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2024-11-20 | 金刚石砂轮 | Henan Bello New Material Co., Ltd. | 中国 | $53 |