IP TIME VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IP TIME
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107794718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96PNV2K |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 163/36 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IP TIME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IP TIME VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 163/36 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842437308399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 4 | $3.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他电视摄像机 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $116 |
| 2025-09-09 | 其他电视摄像机 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $116 |
| 2025-05-13 | 非CRT电脑显示器 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $458 |
| 2025-05-13 | 存储单元 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $80 |
| 2025-05-07 | 非CRT显示器 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $458 |
| 2025-05-07 | 含CPU数据处理机 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-07 | 存储单元 | APOWER ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $80 |