JM Embroider Sewing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 帽坯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THêU JM
153
进口笔数
157
出口笔数
$397.7K
进口金额
$159.38M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316416614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAPHR0S |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | 73/24 Đình Phong Phú, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THÊU JM |
| 企业英文名称 | JM EMBROIDER SEWING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34B đường Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902694090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650200 | 帽坯 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $397.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $159.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 153 | $397.7K | 针织头饰、帽坯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $159.38M | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚酯短纤织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-03-27 | 泡沫橡胶板 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-27 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 人造纤维缝纫线 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-14 | 人造纤维缝纫线 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2026-03-14 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-14 | 泡沫橡胶板 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-03-14 | 聚酯短纤织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-02-24 | 泡沫橡胶板 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-02-24 | 聚酯短纤织物 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $956 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2026-03-30 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-16 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-02-27 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-02-27 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2026-01-28 | 帽坯 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-01-28 | 非织造标签 | YUPOONG VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.1K |