JM Embroider Sewing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 帽坯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THêU JM

153
进口笔数
157
出口笔数
$397.7K
进口金额
$159.38M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $37.2K · 4 笔2023-10进口 $23.2K · 6 笔出口 $45.8K · 4 笔2023-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $25.2K · 3 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $17.3K · 4 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-03进口 $10.3K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $37.4K · 5 笔2024-05进口 $9.8K · 5 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-06进口 $7.8K · 4 笔出口 $35.8K · 5 笔2024-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-08进口 $15.6K · 4 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $45.4K · 5 笔2024-10进口 $17.6K · 6 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-11进口 $11.1K · 4 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $49.8K · 5 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-02进口 $13.1K · 4 笔出口 $50.2K · 4 笔2025-03进口 $11.5K · 4 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $9.4K · 4 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-06进口 $8.1K · 4 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-07进口 $6.1K · 4 笔出口 $26.4K · 4 笔2025-08进口 $14.2K · 4 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-10进口 $11.2K · 6 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-11进口 $7.6K · 4 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-03进口 $8.9K · 4 笔出口 $45.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $37.2K · 4 笔2023-10进口 $23.2K · 6 笔出口 $45.8K · 4 笔2023-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $25.2K · 3 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $42.7K · 4 笔2024-01进口 $17.3K · 4 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-03进口 $10.3K · 4 笔出口 $32.0K · 4 笔2024-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $37.4K · 5 笔2024-05进口 $9.8K · 5 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-06进口 $7.8K · 4 笔出口 $35.8K · 5 笔2024-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $43.7K · 4 笔2024-08进口 $15.6K · 4 笔出口 $50.1K · 4 笔2024-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $45.4K · 5 笔2024-10进口 $17.6K · 6 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-11进口 $11.1K · 4 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-12进口 $12.4K · 4 笔出口 $49.8K · 5 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $24.7K · 3 笔2025-02进口 $13.1K · 4 笔出口 $50.2K · 4 笔2025-03进口 $11.5K · 4 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $9.4K · 4 笔出口 $30.2K · 4 笔2025-05进口 $9.5K · 4 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-06进口 $8.1K · 4 笔出口 $31.1K · 4 笔2025-07进口 $6.1K · 4 笔出口 $26.4K · 4 笔2025-08进口 $14.2K · 4 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $34.0K · 4 笔2025-10进口 $11.2K · 6 笔出口 $29.2K · 4 笔2025-11进口 $7.6K · 4 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2026-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $20.4K · 2 笔2026-03进口 $8.9K · 4 笔出口 $45.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316416614
企查查编码QVNRAPHR0S
成立日期2020-08-03
联系地址73/24 Đình Phong Phú, Khu phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÊU JM
企业英文名称JM EMBROIDER SEWING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34B đường Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902694090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
650200帽坯
540120人造纤维缝纫线
400811泡沫橡胶板
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
650200帽坯
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$397.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$159.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南153$397.7K针织头饰、帽坯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yupoong Vietnam Co., Ltd.越南157$159.38M帽子配件、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27聚酯短纤织物YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$411
2026-03-27泡沫橡胶板YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$18
2026-03-27帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$3.4K
2026-03-27人造纤维缝纫线YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$96
2026-03-14人造纤维缝纫线YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$350
2026-03-14帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$4.3K
2026-03-14泡沫橡胶板YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$60
2026-03-14聚酯短纤织物YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$352
2026-02-24泡沫橡胶板YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$92
2026-02-24聚酯短纤织物YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$956

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$12.0K
2026-04-16非织造标签YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$6.3K
2026-03-30帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$16.1K
2026-03-30非织造标签YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$2.4K
2026-03-16帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$16.4K
2026-03-16非织造标签YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$10.2K
2026-02-27非织造标签YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$7.6K
2026-02-27帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$12.8K
2026-01-28帽坯YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$7.7K
2026-01-28非织造标签YUPOONG VIET NAM CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

JM Embroider Sewing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →