Ngoc Diep Window Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cửa Ngọc Diệp
47
进口笔数
29
出口笔数
$2.11M
进口金额
$3.38M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900991106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V7UPEB |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Đường 206 khu B, KCN Phố Nối A, thôn Bình Minh, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOCDIEPWINDOW JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 206 khu B, KCN Phố Nối A, thôn Bình Minh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84439413818 |
| 邮箱 | hanhchinhnhansu@ngocdiep.vn |
| 官网 | www.ngocdiep.vn |
| 传真 | 0439413819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $1.17M |
| 中国 | 21 | $701.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $233.9K |
| 法国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $2.48M |
| 英国 | 6 | $657.9K |
| 德国 | 2 | $249.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Eco Glass (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $1.17M | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 1 | $233.9K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $177.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Xinyi Group (Glass) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.1K | 夹层安全玻璃、车辆车窗 |
| Guangxi Dongxing City Hengqing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.7K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.3K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Anhui Huanmei Brush Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.5K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| 3H Inc. | 中国 | 1 | $5.7K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| WENZHOU BAIJIADA AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $346 | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pergolux LLC | 美国 | 21 | $2.48M | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
| PERGOLUX UK LTD | 英国 | 6 | $657.9K | 铝制结构体及部件 |
| Pergolux GmbH | 德国 | 2 | $249.5K | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $31 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $207 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $31 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $172 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $172 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $207 |
| 2026-04-24 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX GMBH | 德国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX GMBH | 德国 | $12.8K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $7.1K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 铝制结构体及部件 | PERGOLUX UK LTD | 英国 | $2.0K |