Ngoc Diep Window Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cửa Ngọc Diệp
64
进口笔数
65
出口笔数
$2.85M
进口金额
$7.96M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900991106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V7UPEB |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Đường 206 khu B, KCN Phố Nối A, thôn Bình Minh, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOCDIEPWINDOW JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 206 khu B, KCN Phố Nối A, thôn Bình Minh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84439413818 |
| 邮箱 | hanhchinhnhansu@ngocdiep.vn |
| 官网 | www.ngocdiep.vn |
| 传真 | 0439413819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $1.38M |
| 中国 | 31 | $1.24M |
| 俄罗斯 | 1 | $233.9K |
| 法国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $5.69M |
| 德国 | 11 | $1.55M |
| 英国 | 7 | $721.7K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 31 | $1.38M | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $571.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 1 | $233.9K | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.2K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Xinyi Group (Glass) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.1K | 车辆车窗、夹层安全玻璃 |
| Guangxi Dongxing City Hengqing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.7K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Anhui Huanmei Brush Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.0K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Shenzhen Kingston Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 玩具模型、土方机械零件 |
| 3H Inc. | 中国 | 2 | $10.7K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| WENZHOU BAIJIADA AUTOMOTIVE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $346 | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERGOLUX LLC | 美国 | 45 | $5.69M | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
| Pergolux GmbH | 德国 | 11 | $1.55M | 铝制结构体及部件、金属建筑配件 |
| PERGOLUX UK LTD | 英国 | 7 | $721.7K | 铝制结构体及部件 |
| FOSHAN GRACE METAL CO., LIMITED | 中国 | 2 | $2.1K | 铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 夹层安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-07-30 | 夹层安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 夹层安全玻璃 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2026-07-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $40.5K |
| 2026-07-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $40.5K |
| 2026-07-09 | 37.5瓦以下电机 | KATEYE TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $85 |
| 2026-07-01 | 夹层安全玻璃 | Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-06-16 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $54.8K |
| 2026-06-16 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-16 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $22.3K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $8.4K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $16.5K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 铝制结构体及部件 | Pergolux GmbH | 德国 | $17.2K |