3F Group Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN 3FGROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317124276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE8TD86 |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 1C, Khu Dân Cư Melosa Garden Khang Điền, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN 3FGROUP |
| 企业英文名称 | 3FGROUP CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 1C, Khu Dân Cư Melosa Garden Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84987200200 |
| 邮箱 | bodetambdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 970390 | 现代雕塑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charoen Ruamphalangeak | 泰国 | 4 | $18.7K | 现代雕塑、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他水泥制品 | MR CHAROEN RUAMPHALANGEAK | 泰国 | $128 |
| 2023-12-29 | 其他水泥制品 | Charoen Ruamphalangeak | 泰国 | $128 |
| 2023-11-02 | 现代雕塑 | Charoen Ruamphalangeak | 泰国 | $1.7K |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | Charoen Ruamphalangeak | 泰国 | $20 |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | MR CHAROEN RUAMPHALANGEAK | 泰国 | $31 |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | MR CHAROEN RUAMPHALANGEAK | 泰国 | $196 |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | Charoen Ruamphalangeak | 泰国 | $548 |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | Charoen Ruamphalangeak | 泰国 | $98 |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | MR CHAROEN RUAMPHALANGEAK | 泰国 | $196 |
| 2023-08-21 | 贱金属装饰品 | MR CHAROEN RUAMPHALANGEAK | 泰国 | $98 |