T H DESIGN & SOURCING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DESIGN & SOURCING T.H
7
进口笔数
7
出口笔数
$3.4K
进口金额
$16.8K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317183779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN026M15Y |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 414/3 đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DESIGN & SOURCING T.H |
| 企业英文名称 | T.H DESIGN & SOURCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 414/3 đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0987786247 |
| 邮箱 | truc.ho@tho-design.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732429 | 钢制浴缸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.7K |
| 美国 | 3 | $759 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $12.5K |
| 美国 | 6 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HOUSEN FURNITURE CO LTD | 中国 | 2 | $2.4K | 钢制浴缸 |
| DWIXT LLC | 美国 | 2 | $595 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| DALIAN EASTFOUND LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $260 | 钢铁丝制品 |
| BRAID & WOOD DESIGN STUDIO | 美国 | 1 | $164 | 其他木制品、铝制家用器具 |
| XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $30 | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dark Corner Product Studio | 丹麦 | 1 | $12.5K | 热带木装饰品 |
| SILIENT LLC | 美国 | 5 | $4.2K | 制冷设备零件、其他钢铁制品 |
| ANDREW PALCHAK | 美国 | 1 | $60 | 贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 钢铁丝制品 | DALIAN EASTFOUND LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-01-19 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-19 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | DWIXT LLC | 美国 | $403 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | DWIXT LLC | 美国 | $192 |
| 2025-08-27 | 钢制浴缸 | HANGZHOU HOUSEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-12 | 钢制浴缸 | HANGZHOU HOUSEN FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-01 | 其他木制品 | BRAID & WOOD DESIGN STUDIO | 美国 | $77 |
| 2024-03-01 | 其他木制品 | BRAID & WOOD DESIGN STUDIO | 美国 | $37 |
| 2024-03-01 | 其他木制品 | BRAID & WOOD DESIGN STUDIO | 美国 | $27 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $542 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $866 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $541 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $1 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $325 |
| 2025-10-20 | 贱金属装饰品 | ANDREW PALCHAK | 美国 | $60 |
| 2025-09-12 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $531 |
| 2025-04-08 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $823 |
| 2024-12-12 | 其他钢铁制品 | SILIENT LLC | 美国 | $540 |
| 2023-01-17 | 热带木装饰品 | Dark Corner Product Studio | 丹麦 | $12.5K |