Thai Binh Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硅铁(≤55%硅)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH METAL
20
进口笔数
6
出口笔数
$2.43M
进口金额
$772.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-08-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001222085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSRXMA7 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Số nhà 06/01C, Ngõ 159 Nguyễn Trãi, Tổ 4, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH METAL |
| 企业英文名称 | THAI BINH METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 06/01C, Ngõ 159 Nguyễn Trãi, Tổ 4, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84979209609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 280461 | 高纯硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854511 | 炉用碳电极 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 380190 | 碳基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $593.8K |
| 美国 | 1 | $178.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hohhot Mu Zi Carbon Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.35M | 人造石墨、碳基制品 |
| Xinghe County Mu Zi Tianlong Carbon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $581.1K | 人造石墨、非炉用碳电极 |
| DOPERF TRADING Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126.3K | 碳化硅、硅铁(>55%硅) |
| Senhong Trading Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $120.8K | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
| Hunda International Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.3K | 未锻轧镁、硅含量<99.99% |
| Wanhongda International Ltd. | 中国 | 1 | $65.4K | 硅含量<99.99%、铝合金板材 |
| FBF Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 硅含量<99.99%、硅铁(≤55%硅) |
| Hongkong Honest Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.8K | 硅含量<99.99%、硅铁(≤55%硅) |
| Senhong Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.5K | 硅铁(≤55%硅)、未锻轧镁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Tooling | 印度 | 6 | $772.2K | 人造石墨、炉用碳电极 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非炉用碳电极 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $203.0K |
| 2026-02-24 | 非炉用碳电极 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $221.1K |
| 2026-02-05 | 非炉用碳电极 | XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG | 中国 | $46.2K |
| 2026-02-05 | 非炉用碳电极 | XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG | 中国 | $210.9K |
| 2025-12-17 | 非炉用碳电极 | XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG | 中国 | $117.5K |
| 2025-12-17 | 非炉用碳电极 | XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG | 中国 | $206.5K |
| 2025-11-04 | 炉用碳电极 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $227.5K |
| 2025-08-18 | 炉用碳电极 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $177.8K |
| 2025-08-05 | 炉用碳电极 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $192.0K |
| 2025-07-08 | 炉用碳电极 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $168.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 碳基制品 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $9.7K |
| 2025-08-19 | 碳基制品 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $162.0K |
| 2025-07-15 | 人造石墨 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $40.1K |
| 2025-07-14 | 炉用碳电极 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $9.5K |
| 2025-07-14 | 炉用碳电极 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $160.1K |
| 2025-07-12 | 炉用碳电极 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $33.1K |
| 2025-07-02 | 人造石墨 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $68.4K |
| 2025-07-02 | 人造石墨 | CRYSTAL TOOLING | 印度 | $111.0K |
| 2025-06-06 | 炉用碳电极 | CRYSTAL TOOLING | 美国 | $110.4K |
| 2025-06-06 | 炉用碳电极 | CRYSTAL TOOLING | 美国 | $68.0K |