Thai Binh Metal Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硅铁(≤55%硅)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THáI BìNH METAL

20
进口笔数
6
出口笔数
$2.43M
进口金额
$772.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-08-19
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $478.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 1 笔2025-07进口 $176.3K · 1 笔出口 $422.2K · 4 笔2025-08进口 $369.7K · 2 笔出口 $171.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $324.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $478.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $175.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 1 笔2025-07进口 $176.3K · 1 笔出口 $422.2K · 4 笔2025-08进口 $369.7K · 2 笔出口 $171.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $227.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $324.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $478.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $203.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001222085
企查查编码QVNKSRXMA7
成立日期2021-03-11
联系地址Số nhà 06/01C, Ngõ 159 Nguyễn Trãi, Tổ 4, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI BÌNH METAL
企业英文名称THAI BINH METAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 06/01C, Ngõ 159 Nguyễn Trãi, Tổ 4, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84979209609
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720229硅铁(≤55%硅)
854511炉用碳电极
854519非炉用碳电极
810411未锻轧镁
280469硅含量<99.99%
280461高纯硅

出口

HS 编码产品
854511炉用碳电极
380110人造石墨
380190碳基制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$2.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$593.8K
美国1$178.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hohhot Mu Zi Carbon Trade Co., Ltd.中国7$1.35M人造石墨、碳基制品
Xinghe County Mu Zi Tianlong Carbon International Trade Co., Ltd.中国2$581.1K人造石墨、非炉用碳电极
DOPERF TRADING Co., Ltd.中国3$126.3K碳化硅、硅铁(>55%硅)
Senhong Trading Pte. Ltd.中国2$120.8K硅含量<99.99%、未锻轧镁
Hunda International Holding Co., Ltd.中国1$72.3K未锻轧镁、硅含量<99.99%
Wanhongda International Ltd.中国1$65.4K硅含量<99.99%、铝合金板材
FBF Group Co., Ltd.中国2$52.5K硅含量<99.99%、硅铁(≤55%硅)
Hongkong Honest Metals Co., Ltd.中国1$45.8K硅含量<99.99%、硅铁(≤55%硅)
Senhong Trading Pte. Ltd.新加坡1$12.5K硅铁(≤55%硅)、未锻轧镁

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crystal Tooling印度6$772.2K人造石墨、炉用碳电极

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23非炉用碳电极HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$203.0K
2026-02-24非炉用碳电极HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$221.1K
2026-02-05非炉用碳电极XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG中国$46.2K
2026-02-05非炉用碳电极XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG中国$210.9K
2025-12-17非炉用碳电极XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG中国$117.5K
2025-12-17非炉用碳电极XINGHE COUNTY MUZI TIANLONG中国$206.5K
2025-11-04炉用碳电极HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$227.5K
2025-08-18炉用碳电极HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$177.8K
2025-08-05炉用碳电极HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$192.0K
2025-07-08炉用碳电极HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$168.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19碳基制品CRYSTAL TOOLING印度$9.7K
2025-08-19碳基制品CRYSTAL TOOLING印度$162.0K
2025-07-15人造石墨CRYSTAL TOOLING印度$40.1K
2025-07-14炉用碳电极CRYSTAL TOOLING印度$9.5K
2025-07-14炉用碳电极CRYSTAL TOOLING印度$160.1K
2025-07-12炉用碳电极CRYSTAL TOOLING印度$33.1K
2025-07-02人造石墨CRYSTAL TOOLING印度$68.4K
2025-07-02人造石墨CRYSTAL TOOLING印度$111.0K
2025-06-06炉用碳电极CRYSTAL TOOLING美国$110.4K
2025-06-06炉用碳电极CRYSTAL TOOLING美国$68.0K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →