JIAN YUE INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI JIAN YUE
3
进口笔数
16
出口笔数
$6.9K
进口金额
$61.7K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2025-02-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJDCP8F |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số 6/248 Đường Trần Tất Văn, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI JIAN YUE |
| 企业英文名称 | JIAN YUE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/248 Đường Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84899295351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | 1 | $4.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| SHANGHAI KAI TING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| DONGGUAN RUNZHI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $51.9K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | 6 | $9.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $360 |
| 2025-01-02 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $533 |
| 2025-01-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $150 |
| 2025-01-02 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-24 | 其他测量仪器 | DONGGUAN RUNZHI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-23 | 其他硫化橡胶制品 | SHANGHAI KAI TING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 测量仪器 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $789 |
| 2024-12-17 | 测量仪器 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-08-08 | 1000伏以下插头插座 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-08-08 | 可互换冲压工具 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $465 |
| 2024-08-08 | 泵及压缩机零件 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2024-08-08 | 绘图仪器 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-08-08 | 可互换冲压工具 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-08-08 | 其他电气开关 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-08-08 | 自粘塑料卷 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |