Giai Hoi (Vietnam) Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,090 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì GIAI HốI (VIệT NAM)
1
进口笔数
1,090
出口笔数
$14
进口金额
$95.02M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108952332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR69G5N9 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIAI HỐI (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GIAI HOI (VIETNAM) PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917861012 |
| 邮箱 | giaihoivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,005 | $93.40M |
| 中国香港 | 47 | $1.03M |
| 中国 | 51 | $592.7K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jiahui Printing Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 非玻璃化转印纸、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $57.32M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 110 | $28.50M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.40M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $729.7K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| B Two Technology Co., Ltd. | 越南 | 48 | $586.4K | 夹层安全玻璃、非瓦楞折叠盒 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 131 | $569.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 64 | $500.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Gopod Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $471.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $260.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 59 | $157.6K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN JIAHUI PRINTING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $14 |
出口(共 1,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $725 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $912 |
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $678 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-30 | 单张印刷品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $773 |