Marvel Media Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG MARVEL MEDIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317863171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4R37FY |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 9 đường Nội Khu Nam Khang, khu phố Mỹ Thái 3 - S18 - 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MARVEL MEDIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Đường số 6, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0917663869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yale Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| ROMI (HUZHOU) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 口腔卫生产品 | ROMI (HUZHOU) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-19 | 口腔卫生产品 | ROMI (HUZHOU) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-13 | 头戴耳机及耳塞 | Shenzhen Yale Electronics Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2025-09-13 | 头戴耳机及耳塞 | Shenzhen Yale Electronics Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-13 | 头戴耳机及耳塞 | Shenzhen Yale Electronics Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-13 | 头戴耳机及耳塞 | Shenzhen Yale Electronics Co., Ltd. | 中国 | $28 |