Loc Tien Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lộc Tiến Việt Nam

11
进口笔数
135
出口笔数
$580.9K
进口金额
$24.88M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.0K · 1 笔出口 $510.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 2 笔2024-07进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.13M · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 5 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $76.3K · 1 笔2025-02进口 $139.3K · 1 笔出口 $155.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $804.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $920.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 1 笔2025-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $425.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $710.3K · 5 笔2025-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $1.60M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $709.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $419.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $501.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.0K · 1 笔出口 $510.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $436.2K · 2 笔2024-07进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.0K · 1 笔出口 $1.13M · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $928.1K · 5 笔2025-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $76.3K · 1 笔2025-02进口 $139.3K · 1 笔出口 $155.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $804.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $920.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 1 笔2025-08进口 $49.1K · 1 笔出口 $425.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $710.3K · 5 笔2025-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $1.60M · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.74M · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $709.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 7 笔

工商档案

企业注册号0313411576
企查查编码QVN2KN79F9
成立日期2015-06-30
联系地址số 2, đường Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN VIỆT NAM
企业英文名称LOC TIEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842862853987
传真02862853986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,778.2383亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630510黄麻包装袋
090111未焙炒咖啡
440839热带木薄板
842790非自走式叉车
843120机械零件

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$198.3K
加纳3$187.9K
加蓬2$166.1K
孟加拉国1$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋71$12.23M
俄罗斯4$1.82M
西班牙6$1.44M
越南11$1.37M
新加坡7$1.17M
瑞士4$965.7K
伊朗2$275.9K
印度1$248.4K
美国2$242.2K
土耳其1$210.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Africa Ventures FZ-LLC阿联酋2$166.1K其他薄木板、大豆油渣
SAI Commodities Ltd.加纳1$88.0K带壳腰果、天然橡胶
Asia View FZE阿联酋1$50.0K带壳腰果、未焙炒咖啡
Askraf International Co., Ltd.加纳1$49.9K带壳腰果、6mm以上松木
Action Construction Equipment Ltd.印度1$49.1K土方机械零件、其他机械铲
Action Construction Equipment Ltd.加拿大1$49.1K发动机泵、离合器联轴器
Mayur Enterprises印度1$34.7K非木制家具件、黄麻包装袋
Asia View Enterprises Ltd.越南1$33.5K黄麻包装袋
Chiranjilal Gourishanker & Co.印度1$32.0K黄麻包装袋、非毛纺毡呢
Asha Jute Trade International孟加拉国1$28.5K黄麻包装袋

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia View FZE阿联酋71$12.95M未焙炒咖啡、去壳腰果
Tostadores Reunidos S.A.西班牙10$2.11M未焙炒咖啡、脱因咖啡
MIORI CF LLC俄罗斯4$1.82M未焙炒咖啡、咖啡提取物
EFICO N.V.6$1.15M未焙炒咖啡
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡5$1.13M纯蔗糖、未梳棉
Iniciativas Comerciales Navarras S.A.西班牙3$546.4K未焙炒咖啡、脱因咖啡
K2 International Solutions Pte. Ltd.新加坡3$415.7K干鹰嘴豆、未焙炒咖啡
HRM Trading LLC阿联酋4$382.9K碾磨大米、去壳腰果
Guzman Coffee & Nuts S.L.西班牙3$377.3K未焙炒咖啡、去壳腰果
Valency International Trading Pte. Ltd.新加坡3$313.0K去壳腰果、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08非自走式叉车ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$12.1K
2025-10-08非自走式叉车ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$12.5K
2025-10-08非自走式叉车ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$16.9K
2025-10-08机械零件ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$7.6K
2025-08-06非自走式叉车ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$12.1K
2025-08-06非自走式叉车ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$20.0K
2025-08-06非自走式叉车ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD印度$16.9K
2025-02-13热带木薄板AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC加蓬$139.3K
2025-01-22热带木薄板AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC加蓬$26.7K
2024-08-09未焙炒咖啡ASIA VIEW FZE加纳$50.0K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未焙炒咖啡EFICO NV$219.0K
2026-04-25未焙炒咖啡TOSTADORES REUNIDOS SA$296.0K
2026-04-25未焙炒咖啡TOSTADORES REUNIDOS SA$148.0K
2026-04-22未焙炒咖啡AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD$210.2K
2026-04-22未焙炒咖啡AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD$207.4K
2026-04-20未焙炒咖啡EFICO NV$438.0K
2026-04-17未焙炒咖啡EFICO NV$162.0K
2026-03-27未焙炒咖啡WALTER MATTER SA瑞士$252.7K
2026-03-27未焙炒咖啡TATA CONSUMER PRODUCTS LTD$196.3K
2026-03-13未焙炒咖啡TOSTADORES REUNIDOS SA$246.0K

相关企业 · 同类产品

Loc Tien Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →