Loc Tien Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lộc Tiến Việt Nam
11
进口笔数
135
出口笔数
$580.9K
进口金额
$24.88M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313411576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KN79F9 |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | số 2, đường Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỘC TIẾN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOC TIEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842862853987 |
| 传真 | 02862853986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,778.2383亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $198.3K |
| 加纳 | 3 | $187.9K |
| 加蓬 | 2 | $166.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 71 | $12.23M |
| 俄罗斯 | 4 | $1.82M |
| 西班牙 | 6 | $1.44M |
| 越南 | 11 | $1.37M |
| 新加坡 | 7 | $1.17M |
| 瑞士 | 4 | $965.7K |
| 伊朗 | 2 | $275.9K |
| 印度 | 1 | $248.4K |
| 美国 | 2 | $242.2K |
| 土耳其 | 1 | $210.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Africa Ventures FZ-LLC | 阿联酋 | 2 | $166.1K | 其他薄木板、大豆油渣 |
| SAI Commodities Ltd. | 加纳 | 1 | $88.0K | 带壳腰果、天然橡胶 |
| Asia View FZE | 阿联酋 | 1 | $50.0K | 带壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Askraf International Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $49.9K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Action Construction Equipment Ltd. | 印度 | 1 | $49.1K | 土方机械零件、其他机械铲 |
| Action Construction Equipment Ltd. | 加拿大 | 1 | $49.1K | 发动机泵、离合器联轴器 |
| Mayur Enterprises | 印度 | 1 | $34.7K | 非木制家具件、黄麻包装袋 |
| Asia View Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 黄麻包装袋 |
| Chiranjilal Gourishanker & Co. | 印度 | 1 | $32.0K | 黄麻包装袋、非毛纺毡呢 |
| Asha Jute Trade International | 孟加拉国 | 1 | $28.5K | 黄麻包装袋 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia View FZE | 阿联酋 | 71 | $12.95M | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Tostadores Reunidos S.A. | 西班牙 | 10 | $2.11M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| MIORI CF LLC | 俄罗斯 | 4 | $1.82M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| EFICO N.V. | 6 | $1.15M | 未焙炒咖啡 | |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.13M | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Iniciativas Comerciales Navarras S.A. | 西班牙 | 3 | $546.4K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| K2 International Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $415.7K | 干鹰嘴豆、未焙炒咖啡 |
| HRM Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $382.9K | 碾磨大米、去壳腰果 |
| Guzman Coffee & Nuts S.L. | 西班牙 | 3 | $377.3K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Valency International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $313.0K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非自走式叉车 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $12.1K |
| 2025-10-08 | 非自走式叉车 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $12.5K |
| 2025-10-08 | 非自走式叉车 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $16.9K |
| 2025-10-08 | 机械零件 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $7.6K |
| 2025-08-06 | 非自走式叉车 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $12.1K |
| 2025-08-06 | 非自走式叉车 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $20.0K |
| 2025-08-06 | 非自走式叉车 | ACTION CONSTRUCTION EQUIPMENT LTD | 印度 | $16.9K |
| 2025-02-13 | 热带木薄板 | AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC | 加蓬 | $139.3K |
| 2025-01-22 | 热带木薄板 | AFRICA VENTURES FZ-LLC DMCC | 加蓬 | $26.7K |
| 2024-08-09 | 未焙炒咖啡 | ASIA VIEW FZE | 加纳 | $50.0K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | EFICO NV | — | $219.0K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | TOSTADORES REUNIDOS SA | — | $296.0K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | TOSTADORES REUNIDOS SA | — | $148.0K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | — | $210.2K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | — | $207.4K |
| 2026-04-20 | 未焙炒咖啡 | EFICO NV | — | $438.0K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | EFICO NV | — | $162.0K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | WALTER MATTER SA | 瑞士 | $252.7K |
| 2026-03-27 | 未焙炒咖啡 | TATA CONSUMER PRODUCTS LTD | — | $196.3K |
| 2026-03-13 | 未焙炒咖啡 | TOSTADORES REUNIDOS SA | — | $246.0K |