Alpha International Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ALPHA QUốC Tế
33
进口笔数
0
出口笔数
$206.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108490695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH6J3R1 |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 138 Phố Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ALPHA QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | ALPHA INTERNATIONAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 138 Phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84916113838 |
| 邮箱 | ceo@alphaquocte.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $177.0K |
| 马来西亚 | 7 | $14.8K |
| 中国 | 2 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FURSYS Inc. | 韩国 | 22 | $176.9K | 木制办公家具、可调转椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| KINSHA WORKS SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $9.6K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| JEMARAMAS JAYA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 木制办公家具、非木制家具件 |
| COMFYSEAT INDUSTRIES (M) SDN.BHD. | 马来西亚 | 2 | $1.0K | 其他座椅、金属框架软垫椅 |
| Samsung SDS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $155 | 通信设备、980720 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 可调转椅 | FURSYS INC | 韩国 | $17.1K |
| 2026-01-19 | 软垫木座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $320 |
| 2026-01-19 | 软垫木座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $320 |
| 2026-01-19 | 非办公金属家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-19 | 软垫木座椅 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $320 |
| 2026-01-19 | 木制办公家具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $275 |
| 2025-12-02 | 家具配件 | FURSYS INC | 韩国 | $5 |
| 2025-12-02 | 塑料文具 | FURSYS INC | 韩国 | $3 |
| 2025-12-02 | 塑料文具 | FURSYS INC | 韩国 | $3 |
| 2025-12-02 | 其他车辆 | FURSYS INC | 韩国 | $179 |